Andernach W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Andernach W đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Andernach W
Andernach Stadion, sân nhà của Andernach W, chứa được 10.000 chỗ ngồi.
Andernach W xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Andernach W ở vị trí thứ 8. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Đội có 4 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Andernach W thi đấu thế nào gần đây?
Andernach W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng FC Koln II W 3-1, thua SC Freiburg W 1-2 và thắng Carl Zeiss Jena W 2-1. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 12 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của Andernach W
Andernach W đang hơn SC Sand W 1 điểm. Cách biệt với Hertha Berlin W là 9 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Andernach W
Andernach W ghi 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Andernach W tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Andernach W đứng thứ 10 với 1,4 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9.
Đối thủ kế tiếp của Andernach W
SGS Essen W là đối thủ kế tiếp của Andernach W, trận sân nhà bắt đầu lúc 19h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của SGS Essen W là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ina Keller | Tiền đạo | |
| 1 | Elena Blaser | Thủ môn | |
| 5 | Narjiss Ahamad | Tiền vệ | |
| 6 | Lisa Kossmann | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Carolin Schraa | Tiền đạo | Đức |
| 8 | Maren Weingarz | Tiền vệ | |
| 9 | Paula Petri | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Leonie Krump | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Sarah Klyta | Hậu vệ | Đức |
| 13 | Marlene Gansser | Tiền vệ | |
| 14 | Sarah Krumscheid | Tiền vệ | |
| 15 | Vanessa Zilligen | Tiền vệ | Đức |
| 19 | Victoria Prassel | Thủ môn | |
| 20 | Rinesa Alija | Tiền đạo | |
| 21 | Isabel Pfeiffer | Tiền đạo | Đức |
| 22 | Zoé Brückel | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Magdalena Schumacher | Hậu vệ | |
| 25 | Lisa Krupp | Thủ môn | Đức |
| 27 | Malou Müller | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Zahara Wehbrink | Tiền đạo | |
| 31 | Muriel Bey | Tiền vệ |