Amkal
Nga
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | V. Olenchenko | Tiền vệ | |
| 5 | Egor Potapov | Hậu vệ | Nga |
| 7 | D. Tregulov | Tiền đạo | |
| 9 | V. Mavrin | Tiền vệ | |
| 11 | S. Abramov | Tiền vệ | |
| 22 | V. Blatov | Tiền đạo | |
| 23 | D. Kuzkin | Hậu vệ | |
| 33 | Danila Ezhkov | Tiền đạo | Nga |
| 44 | R. Imaev | Hậu vệ | |
| 45 | M. Pichugin | Tiền đạo | |
| 51 | V. Ushakov | Thủ môn | |
| 56 | A. Pletnev | Tiền vệ | |
| 58 | V. Morozov | Tiền vệ | |
| 66 | Maksim Shvagirev | Thủ môn | Nga |
| 71 | D. Papikyan | Tiền vệ | |
| 81 | Leon Sabua | Tiền đạo | Nga |
| 88 | A. Kuzin | Tiền vệ | |
| 89 | Temur Dzhikiya | Tiền đạo | Nga |
| 97 | Aleksey Samylin | Tiền vệ | Nga |
| 99 | A. Levshuk | Hậu vệ |