América W
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
América W đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 25 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +34
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
América W trên bảng xếp hạng
América W xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 2 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 1 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,5 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của América W
Khoảng cách từ América W tới Monterrey W ở ngôi đầu là 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của América W
Hai vòng vừa rồi, América W thua Monterrey W 3-4 và thắng León W 5-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 20 bàn và nhận 10 bàn.
Hàng công và hàng thủ América W
Hàng thủ América W đứng thứ 3, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
América W mạnh hơn ở sân nào?
América W nhận 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 5,0 bàn mỗi trận so với 4,0 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng América W
América W là một đội bóng Mexico.
América W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
América W sẽ tiếp Pachuca W trên sân Estadio Banorte vào lúc 08h00 ngày 19/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Pachuca W là 1 thắng, 4 thua. Pachuca W bước vào trận khi đứng thứ 13 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Espino | Thủ môn | |
| 2 | Haas Isa | Hậu vệ | |
| 3 | Kimberly Rodríguez | Hậu vệ | Mexico |
| 5 | Gabriela García | Tiền đạo | Venezuela |
| 8 | Irene Guerrero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Priscila | Tiền đạo | |
| 10 | Scarlett Camberos | Tiền đạo | Mexico |
| 11 | Aylín Aviléz | Tiền vệ | Mexico |
| 12 | I. Velasco | Thủ môn | |
| 13 | K. Bernal | Hậu vệ | |
| 13 | X. Pineda | Tiền vệ | |
| 14 | Alexa Soto | Tiền vệ | Mexico |
| 15 | Karina Rodríguez | Hậu vệ | Mexico |
| 16 | J. Lopez | Tiền vệ | |
| 17 | Geyse Ferreira | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Nancy Antonio | Tiền vệ | Mexico |
| 19 | M. Saldívar | Tiền vệ | Mexico |
| 20 | Valentina Murrieta | Thủ môn | Mexico |
| 22 | Sarah Luebbert | Tiền vệ | Mỹ |
| 23 | A. J. Oviedo | Thủ môn | |
| 24 | Alondra Cabanillas | Tiền vệ | Mexico |
| 25 | J. Gutierrez | Tiền vệ | |
| 26 | Karen Luna | Hậu vệ | Mexico |
| 28 | M. Ramos | Tiền vệ | |
| 30 | G. Riley | Tiền đạo | |
| 47 | G. Ayon | Hậu vệ | |
| 47 | Genesis Camacho | Tiền vệ | |
| 66 | A. Pedrero | Tiền vệ | |
| 72 | N. De Leon | Hậu vệ | |
| 77 | A. Segura | Hậu vệ |