Alingsås W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Alingsås W đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 19 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 7
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Alingsås W thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Alingsås W thua Elfsborg W 0-3 trên sân nhà và thua Göteborg W 1-2. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 3.
Vị trí của Alingsås W mùa 18/19
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Alingsås W. Đội có 4 thắng, 7 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm.
Khoảng cách của Alingsås W với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Alingsås W nằm giữa Enskede W và Gamla Upsala W. Ngôi đầu của Elfsborg W còn xa 29 điểm.
Alingsås W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Alingsås W 1 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Ở sân nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 11 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 18 bàn.
Hồ sơ đội bóng Alingsås W
Mjörnvallen Idrottsplats, sân nhà của Alingsås W, chứa được 1.500 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Alingsås W
Hàng công Alingsås W đứng thứ 14 với 0,9 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm.
Alingsås W gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Alingsås W về sân nhà tiếp Häcken II W lúc 20h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 8 điểm. Trong năm trận gần nhất, Häcken II W có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sarah Melen | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Klara Nyberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Olivia Grindemark | Hậu vệ | |
| 4 | P. Silier | Hậu vệ | |
| 5 | Agnes Björkqvist | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Agnes Inedahl | Tiền vệ | |
| 7 | Minni Laukka | Tiền vệ | |
| 8 | N. Carlman | Tiền vệ | |
| 9 | H. Savhult | Tiền đạo | |
| 10 | Alma Öberg | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | Maja Ragnewall | Tiền đạo | |
| 14 | I. Svanstrom | Tiền vệ | |
| 15 | Klara Wennergren | Tiền vệ | |
| 16 | R. Cameras | Tiền vệ | |
| 17 | I. Harrysson | Tiền vệ | |
| 17 | V. Purmonen | Tiền vệ | |
| 20 | T. Proder | Hậu vệ | |
| 21 | E. Bjorkman | Tiền đạo | |
| 22 | Tea Olin | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 23 | M. Hansson | Tiền vệ |