Alfreton Town FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Alfreton Town FC đang xếp thứ 11 trên tổng 22 đội, với 18 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Alfreton Town
Alfreton Town lấy The Impact Arena ở Alfreton, Derbyshire làm sân nhà. Khán đài The Impact Arena có 3.600 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là ALF.
Vị trí của Alfreton Town mùa 18/19
Alfreton Town đang đứng thứ 11 trong số 22 đội. Đội có 6 thắng, 7 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Alfreton Town
Ba trận gần nhất của Alfreton Town: thua Bury 2-3, thắng United of Manchester 1-0 và thua Redcar Athletic 1-3. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 8 bàn.
Alfreton Town mạnh hơn ở sân nào?
Alfreton Town nhận 6 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Alfreton Town
Trên bảng xếp hạng, Alfreton Town nằm giữa Warrington Town và Lancaster City. Cách biệt với Cleethorpes Town là 12 điểm.
Alfreton Town ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Alfreton Town đứng thứ 7, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12.
Alfreton Town đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Alfreton Town sang làm khách của Ashton United lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Ashton United bước vào trận khi đứng thứ 14 với 13 điểm. Ashton United có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jack Goodman | Tiền đạo | Anh |
| - | Akeel Francis | Tiền đạo | Anh |
| - | Connor Dixon | Tiền vệ | Anh |
| - | Tomiwa Solanke | Tiền vệ | Anh |
| - | Charlie Finney | Tiền vệ | Anh |
| - | James Wright | Thủ môn | Hồng Kông |
| - | Sam Parker | Hậu vệ | Anh |
| - | Daniel Odunaiya | Tiền đạo | Nigeria |
| - | Frank Tattum | Tiền đạo | Anh |
| 7 | Siyabonga Ligendza | Tiền vệ | Wales |
| 17 | Dylan Youmbi | Tiền đạo | Anh |
| 24 | Jack Nadin | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Joe Dodoo | Tiền vệ | Anh |
| 31 | Jakub Kruszynski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 34 | Danny Benson | Hậu vệ | Anh |
| 40 | Kasper Williams | Hậu vệ | Anh |
| 41 | Gerry McDonagh | Tiền đạo | Ireland |
| 47 | Ziggy Kozluk | Hậu vệ | Anh |