Alcione Milano
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Alcione Milano đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Alcione thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Alcione hoà Lecco 1-1 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 18/19 của Alcione
Alcione mới có 12 điểm sau 9 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Đội có 2 thắng, 6 hoà và 1 thua.
Khoảng cách của Alcione với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Alcione nằm giữa Albinoleffe và Lumezzane. Ngôi đầu của Cittadella còn xa 12 điểm.
Hồ sơ đội bóng Alcione
Campo Comunale Kennedy, sân nhà của Alcione, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Alcione trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Alcione 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Alcione
Alcione ghi 13 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 17 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −1.
Đối thủ kế tiếp của Alcione
Ngày 18/10/2026, Alcione tiếp Desenzano Calvina trên sân Stadio Ernesto Breda, bóng lăn lúc 22h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Desenzano Calvina có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Desenzano Calvina bước vào trận khi đứng thứ 7 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alex Rolfini | Tiền đạo | Ý |
| - | Sandro Baldacchino | Hậu vệ | Pháp |
| 1 | Francesco Raffaelli | Thủ môn | Ý |
| 3 | Paolo Chierichetti | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Armando Miculi | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Edoardo Sadotti | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Daniele Ciappellano | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Luca Zamparo | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Mattia Muroni | Tiền vệ | Ý |
| 10 | Jonathan Pitou | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Fabio Morselli | Tiền đạo | Ý |
| 16 | Jacopo Lanzi | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Andrea Braida | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Riccardo Rebaudo | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Emerick Lopes | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Niccolo Trapani | Hậu vệ | Ý |
| 20 | Giorgio Puzzoli | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Samuele Parlati | Tiền vệ | Ý |
| 23 | Giorgio Galli | Tiền vệ | Ý |
| 25 | Filippo Pirola | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Mattia Lione | Hậu vệ | Ý |
| 31 | Michele Marconi | Tiền đạo | Ý |
| 56 | Davide Andreassi | Tiền vệ | Ý |
| 67 | Tommaso Mocchi | Tiền vệ | Ý |
| 69 | Lapo Nava | Thủ môn | Ý |
| 81 | Filippo Gallazzi | Tiền vệ | Ý |
| 94 | Filippo Bertolotti | Hậu vệ | Ý |
| 96 | Simone Palombi | Tiền đạo | Ý |
| 98 | Lorenzo Zini | Tiền đạo | Ý |