Albinoleffe
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Albinoleffe đang xếp thứ 8 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Albinoleffe
Albinoleffe lấy Stadio Comunale ở Gorgonzola làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ALB. Sức chứa của Stadio Comunale là 3.766 chỗ.
Vị trí của Albinoleffe mùa 18/19
Albinoleffe giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 3 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Phong độ gần đây của Albinoleffe
Trận gần nhất, Albinoleffe thua Lumezzane 2-3 trên sân khách. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Albinoleffe
Albinoleffe nhận 5 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,2 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,8 bàn khi chơi ở nhà.
Vị trí Albinoleffe so với phần còn lại của bảng
Albinoleffe và Alcione đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Desenzano Calvina đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng Cittadella đang hơn 12 điểm.
Hàng công và hàng thủ Albinoleffe
Trung bình mỗi trận Albinoleffe ghi 1,6 bàn và nhận 1,4 bàn. Đội đang có hiệu số +1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Albinoleffe đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Novara là đối thủ kế tiếp của Albinoleffe, trận sân nhà bắt đầu lúc 22h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 9 điểm. Novara có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | F. Delcarro | Tiền vệ | |
| 1 | F. Generali | Thủ môn | |
| 2 | Benedetto Barba | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Giacomo Sciacca | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Simone Potop | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Andrea Mandelli | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Gabriel Boloca | Hậu vệ | Romania |
| 7 | Alessandro Garattoni | Hậu vệ | Ý |
| 8 | Alessandro Lombardi | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Leonardo Stanzani | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Andrea De Paoli | Tiền đạo | Ý |
| 11 | G. Sali | Tiền đạo | |
| 12 | Gabriele Baldi | Thủ môn | Ý |
| 14 | S. Sassi | Tiền vệ | |
| 16 | Mihai Gusu | Tiền vệ | Romania |
| 17 | Sevo Ciko | Tiền vệ | Ý |
| 18 | A. Orfei | Tiền đạo | |
| 19 | Mattia Agostinelli | Tiền vệ | Ý |
| 21 | F. Franchini | Tiền vệ | |
| 22 | M. Michielin | Thủ môn | |
| 23 | Edoardo Sottini | Hậu vệ | Ý |
| 24 | T. Simonelli | Tiền vệ | |
| 32 | Filippo Faggi | Tiền vệ | Ý |
| 33 | M. Trapletti | Hậu vệ | |
| 34 | E. Bertin | Hậu vệ | |
| 70 | Jacopo Desogus | Tiền đạo | Ý |
| 71 | A. Colombi | Tiền vệ | |
| 75 | M. Botti | Hậu vệ | |
| 77 | L. Ballo | Hậu vệ | |
| 91 | N. Gamba | Tiền đạo |