Albert Quévy-Mons
Bỉ
Thứ hạng hiện tại Bảng National Division 1
Albert Quévy-Mons đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Albert Quévy-Mons tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Albert Quévy-Mons dừng ở 15 sau 8 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm.
Vị trí của Albert Quévy-Mons mùa 18/19
Albert Quévy-Mons có 11 điểm sau 8 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của Albert Quévy-Mons
Trận gần nhất, Albert Quévy-Mons hoà Habay-la-Neuve 2-2 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 19 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Albert Quévy-Mons chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Albert Quévy-Mons thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Ở sân nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 2 bàn.
Hồ sơ đội bóng Albert Quévy-Mons
Sân nhà của Albert Quévy-Mons, đội bóng Bỉ, là Stade Charles Tondreau. Stade Charles Tondreau có 9.504 chỗ ngồi.
Vị trí Albert Quévy-Mons so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Albert Quévy-Mons nằm giữa Tubize và Standard Liège II. Ngôi đầu của RWDM còn xa 8 điểm.
Trận kế tiếp của Albert Quévy-Mons
Lịch thi đấu đưa Albert Quévy-Mons về sân nhà tiếp Rochefort lúc 01h00 ngày 22/10/2026 (giờ Việt Nam). Rochefort bước vào trận khi đứng thứ 2 với 17 điểm. Rochefort có 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gaël Kakudji | Hậu vệ | CHDC Congo |
| - | Loris Brogno | Tiền đạo | Bỉ |
| - | Nathan Durieux | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Alessandro Cordaro | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Louka Franco | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Maxime Vandermeulen | Thủ môn | Bỉ |
| - | Kieran Félix | Hậu vệ | Pháp |
| - | Yady Bangoura | Tiền đạo | Guinea |
| - | Jordan Dauchy | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Jérémy Kumbi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Gilian Dupire | Tiền vệ | Pháp |
| - | Thomas Vanhecke | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Clément Deschryver | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Drin Sula | Tiền vệ | Albania |
| - | Florian Maes | Tiền vệ | Bỉ |
| - | Kylian Dubois | Thủ môn | Bỉ |
| - | Geoffrey Berquemanne | Tiền vệ | Bỉ |
| 3 | Axel Benoit | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Dylan Ragolle | Hậu vệ | Bỉ |
| 7 | Lucas Walbrecq | Tiền đạo | Bỉ |
| 9 | Teddy Chevalier | Tiền đạo | Pháp |
| 9 | Dylan De Belder | Tiền đạo | Bỉ |
| 13 | Henri Maton | Thủ môn | Bỉ |
| 24 | David Mindombe | Hậu vệ | Bỉ |
| 45 | Leslie Bamona | Tiền đạo | CHDC Congo |