Al Kharaitiyat
Qatar
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Al Kharaitiyat đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 5 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Al Kharaitiyat
Sân nhà của Al Kharaitiyat, đội bóng Qatar, là Al-Khwar Stadium. Người hâm mộ quen gọi đội là KHA. Al-Khwar Stadium đón được 45.330 khán giả mỗi trận.
Al Kharaitiyat đang đứng thứ mấy?
Al Kharaitiyat đang đứng thứ 5 trong số 12 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Mạch trận hiện thời của Al Kharaitiyat
Gần đây Al Kharaitiyat hoà Al Wakrah 1-1 trên sân nhà và thua UMM Salal 0-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Al Kharaitiyat tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Al Kharaitiyat đứng thứ 4, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm.
Al Kharaitiyat hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Al Kharaitiyat tới Al-Markhiya ở ngôi đầu là 4 điểm. Al Mesaimeer bám sát với khoảng cách 1 điểm. Phía trên là Muaither SC, cách 1 điểm.
Al Kharaitiyat gặp ai ở vòng tới?
Al Bidda SC là đối thủ kế tiếp của Al Kharaitiyat, trận sân nhà bắt đầu lúc 23h45 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam. Al Bidda SC bước vào trận khi đứng thứ 2 với 7 điểm. Al Bidda SC có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Khalid Sheikh Abdullah | Tiền vệ | |
| 1 | M. Zakeri | Thủ môn | |
| 2 | A. Sebaei | Hậu vệ | |
| 6 | Saeed Alhaj | Hậu vệ | Qatar |
| 9 | Jassim Al Jalabi | Tiền đạo | Qatar |
| 10 | A. Sheikh | Tiền đạo | |
| 12 | M. Al Qahtani | Hậu vệ | |
| 13 | Lenin Ayoví | Thủ môn | Ecuador |
| 14 | M. Gomez | Hậu vệ | |
| 19 | A. Al Yazidi | Tiền vệ | |
| 25 | Nikola Krstić | Tiền đạo | Serbia |
| 30 | Fahad Al Qesaimi | Thủ môn | Qatar |
| 33 | Hamid Ismaeil | Hậu vệ | Qatar |
| 35 | B. Ikanovic | Tiền vệ | |
| 39 | Nikolay Zlatev | Tiền đạo | Bulgaria |
| 49 | A. F. Haidara | Tiền vệ | |
| 54 | A. Al Jassem | Tiền vệ | |
| 55 | Maelo Rentería | Tiền đạo | Ecuador |
| 78 | Kaïs Najeh | Hậu vệ | Pháp |
| 95 | A. Al Saadi | Tiền đạo | |
| 99 | A. Iskandarani | Tiền vệ |