Al Jeel
Ả Rập Xê Út
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Al Jeel đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 2 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Al Jeel mùa 18/19
Al Jeel xếp thứ 17 trong số 18 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,3 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Al Jeel
Khoảng cách từ Al Jeel tới Al Ula ở ngôi đầu là 16 điểm. Phía trên là Al Jandal, cách 3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Al Jeel
Trận gần nhất, Al Jeel hoà Hajer 0-0 trên sân nhà. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 6 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Al Jeel
Al Jeel nhận 2 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Sân khách đội chưa ghi bàn nào và nhận 5 bàn.
Hồ sơ đội bóng Al Jeel
Al Jeel lấy Al Fateh Club Stadium ở Al-Hasa làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là JEE. Al Fateh Club Stadium đón được 27.550 khán giả mỗi trận.
Al Jeel tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Al Jeel đang là −7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 18 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm.
Al Jeel đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Al Jeel tiếp Al Jandal trên sân Prince Abdullah bin Jalawi Stadium lúc 21h45 ngày 21/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Al Jandal là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Al Jandal hiện đứng thứ 16 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | I. Jaafari | Hậu vệ | |
| 3 | Dilsinho | Hậu vệ | |
| 4 | O. Al Johar | Hậu vệ | |
| 5 | A. Al Suwaie | Hậu vệ | |
| 7 | M. Al Shaya | Hậu vệ | |
| 8 | A. M. Al Faleh | Tiền vệ | |
| 9 | Stjepan Plazonja | Tiền đạo | Croatia |
| 10 | O. Hamzaoui | Tiền đạo | |
| 11 | Y. Daribi | Tiền đạo | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 15 | M. Al-Duhailan | Tiền vệ | |
| 17 | I. Al Attas | Tiền vệ | |
| 23 | Leo Tilica | Tiền vệ | |
| 24 | Abu-Diaby Dumbuya | Tiền vệ | Sierra Leone |
| 25 | Abdullah Hussain Ali Al Saleh | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 35 | I. Al Hafith | Thủ môn | |
| 42 | A. Al Oboud | Hậu vệ | |
| 47 | Ali Al Saqour | Tiền đạo | |
| 55 | F. Al Hamad | Hậu vệ | |
| 66 | A. Kaabi | Hậu vệ | |
| 77 | Nawaf Asiri | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 89 | A. Al Shuwayfie | Tiền đạo | |
| 90 | S. Fallatah | Hậu vệ | |
| 97 | F. Al Dossari | Tiền đạo |