Al Arabi
UAE
Thứ hạng hiện tại Bảng Division 1
Al Arabi đang xếp thứ 1 trên tổng 15 đội, với 16 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Al Arabi trên bảng xếp hạng
Sau 6 vòng, Al Arabi giữ ngôi đầu bảng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Al Arabi tấn công, phòng ngự ra sao?
Al Arabi ghi 17 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +9. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn.
Phong độ gần đây của Al Arabi
Ba trận gần nhất của Al Arabi: thắng Gulf United 2-1, thua Al Urooba 0-2 và thắng Al Thaid 2-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Có 5 trong số đó là các trận sân nhà.
Al Arabi chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Al Arabi thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 3,3 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 2,3 bàn khi chơi ở nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Al Arabi
Al Arabi lấy Al Arabi Stadium ở Umm al-Quwain làm sân nhà. Khán đài Al Arabi Stadium có 3.000 chỗ ngồi.
Al Arabi hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Al Arabi đang hơn Al Thaid 6 điểm.
Al Arabi gặp ai ở vòng tới?
Dibba Al-Fujairah là đối thủ kế tiếp của Al Arabi, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Dibba Al-Fujairah bước vào trận khi đứng thứ 3 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, Dibba Al-Fujairah có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rashed Essa | Tiền vệ | |
| 1 | A. Adel | Thủ môn | |
| 2 | T. Abdalla | Hậu vệ | |
| 7 | Ahmed Jawar | Tiền vệ | Morocco |
| 8 | Y. Tolo | Tiền đạo | |
| 10 | Régis | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Wesley Braga Lima | Hậu vệ | Brazil |
| 12 | Ali Eissa Alkaabi | Thủ môn | UAE |
| 14 | Mohamed Yattara | Tiền đạo | Guinea |
| 20 | Cheick Timite | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 27 | K. Usman | Thủ môn | |
| 34 | Yacine Bentayeb | Tiền đạo | Pháp |
| 55 | S. Al-Blooshi | Thủ môn | |
| 72 | A. Soliman | Hậu vệ | |
| 77 | Y. Dridi | Tiền vệ | |
| 81 | S. Alblooshi | Thủ môn | |
| 91 | A. Suleiman Shanbeh | Tiền đạo |