Al Arabi SC
Ả Rập Xê Út
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Basil Al Bahrani | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 2 | A. Al Masoudi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 3 | Sheldon | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | A. Al Haribi | Tiền vệ | |
| 7 | Mohammed Al Sufyani | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 8 | Solomon Udo | Tiền vệ | Armenia |
| 9 | Vinicius Araujo | Tiền đạo | |
| 10 | W. Waheab | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 11 | Néicer Acosta | Tiền đạo | Ecuador |
| 12 | Turki Al Jaadi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 14 | Sultan Faqihi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 16 | Mahmood Albuhassan | Tiền đạo | |
| 17 | A. Abed | Hậu vệ | |
| 18 | Gislain Ahoudo | Tiền vệ | Benin |
| 19 | F. Al Johani | Tiền đạo | |
| 20 | Amadou Ciss | Tiền đạo | Senegal |
| 21 | Gatoch Panom | Tiền vệ | Ethiopia |
| 24 | E. Frimpong | Tiền đạo | |
| 25 | A. Konate | Hậu vệ | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 27 | Naif Al Mutairi | Hậu vệ | |
| 31 | B. Touray | Tiền vệ | |
| 32 | B. Al Bishi | Hậu vệ | |
| 33 | R. Al Hunaidi | Tiền đạo | |
| 34 | M. Al Rashidi | Thủ môn | |
| 37 | R. Al Mutairi | Thủ môn | |
| 41 | Nawaf Sahli | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 44 | Ahmed Al Mushawah | Thủ môn | |
| 47 | M. Al Salim | Tiền đạo | |
| 48 | A. Faraj | Tiền đạo | |
| 48 | b. F. Al Samti A. b. A. | Tiền vệ | |
| 66 | H. Freij | Hậu vệ | |
| 70 | Ali Daqarshawi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 85 | H. Al Rashidi | Tiền đạo | |
| 87 | Y. Al Salihi | Tiền vệ | |
| 88 | Nawaf Al Muthin | Tiền đạo | |
| 92 | Faisal Al Aseel | Hậu vệ | |
| 94 | A. R. Al Mousa | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 99 | A. Al Mayad | Tiền đạo |