Al Anwar
Ả Rập Xê Út
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Al Anwar đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Al Anwar thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Al Anwar hoà Al Najma 1-1 trên sân nhà và thắng Al Saqer 1-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Al Anwar xếp hạng ra sao?
Al Anwar đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 4. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Hàng công và hàng thủ Al Anwar
Số bàn thua của Al Anwar dừng ở 3 sau 6 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Al Anwar đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Al Anwar nằm giữa Al Taee và Damac. Ngôi đầu của Al Ula còn xa 9 điểm.
Khác biệt sân bãi của Al Anwar
Thành tích hai sân của Al Anwar là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 2 bàn và nhận 1 bàn. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 2 bàn.
Hồ sơ đội bóng Al Anwar
Al Anwar Club Stadium, sân nhà của Al Anwar, chứa được 2.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Al Anwar
Trận kế tiếp, Al Anwar làm khách của Al-Adalah trên sân Prince Abdullah bin Jalawi Stadium lúc 21h55 ngày 12/10/2026 (giờ Việt Nam). Al-Adalah bước vào trận khi đứng thứ 8 với 8 điểm. Al-Adalah có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Shrahili | Thủ môn | |
| 2 | M. Al Zahrani | Hậu vệ | |
| 3 | S. Al Nakhli | Tiền vệ | |
| 3 | Meshal Al Talib | Hậu vệ | |
| 4 | F. Al Rashid | Hậu vệ | |
| 6 | Abdullah Al Samtai | Tiền vệ | |
| 7 | Ibrahim Khalil Eissa | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 8 | Appolinaire Kack | Tiền vệ | Cameroon |
| 9 | E. Al Thakrallah | Tiền đạo | |
| 9 | Bruno Bezerra | Tiền đạo | |
| 12 | R. Al Mutairi | Hậu vệ | |
| 14 | F. Rabie | Hậu vệ | |
| 14 | A. Majrashi | Tiền vệ | |
| 15 | M. Alhazmi | Tiền vệ | |
| 16 | Mohammed Al Ghamdi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 17 | Abdulmalek Al Shammary | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 19 | Chamseddine Derradji | Hậu vệ | Algeria |
| 20 | Mohammed Majrashi | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 21 | S. Hussein | Hậu vệ | |
| 24 | M. Al Harthi | Tiền đạo | |
| 24 | Yazid Joshan | Tiền đạo | |
| 26 | M. Al Mishari | Tiền vệ | |
| 33 | N. Al Dous | Thủ môn | |
| 40 | T. Al Khalidi | Tiền vệ | |
| 43 | Šime Gržan | Tiền đạo | Croatia |
| 47 | N. Al Mahri | Tiền đạo | |
| 66 | M. Sharrahi | Tiền vệ | |
| 75 | M. Hussain Hazazi | Thủ môn | |
| 77 | Khalid Kaabi | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 87 | A. Al Rashidi | Hậu vệ | |
| 88 | Turki Fahad Al Mutairi | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 98 | R. Al Salem | Tiền đạo | |
| 99 | R. Bensayah | Tiền đạo |