Al Ansar
Liban
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Al Ansar đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 53 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 53
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +44
Lịch thi đấu sắp tới
Phong độ gần đây của Al Ansar
Trận gần nhất, Al Ansar thắng Al Hikma 2-1 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Vị trí của Al Ansar mùa 19/20
Al Ansar vào guồng với 53 điểm sau 21 trận. Tốc độ tích điểm là 2,5 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 17 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Al Ansar
Hàng công Al Ansar đứng đầu với 2,5 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Đội đang có hiệu số +44.
Khác biệt sân bãi của Al Ansar
Thành tích hai sân của Al Ansar là 11 trận thắng sân nhà so với 10 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 34 bàn và nhận 6 bàn. Sân nhà đội ghi 37 bàn và nhận 15 bàn.
Giới thiệu Al Ansar
Beirut Municipal Stadium, sân nhà của Al Ansar, chứa được 22.500 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Al Ansar với nhóm trên và nhóm dưới
Al Ansar đang hơn Al Nejmeh 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mohammad El Saleh | Tiền vệ | Liban |
| 1 | Hadi Kanj | Thủ môn | Liban |
| 2 | M. El Dor | Hậu vệ | |
| 3 | Abbas Sherkawi | Hậu vệ | |
| 3 | A. Sharqawi | Hậu vệ | |
| 4 | Nader Matar | Tiền vệ | Liban |
| 5 | Nassar Nassar | Hậu vệ | Liban |
| 6 | Elias Aoun Maxime | Hậu vệ | |
| 8 | Sisi | Tiền vệ | |
| 10 | M. Hebous | Tiền đạo | |
| 12 | Ahmad Khairdien | Tiền vệ | Liban |
| 12 | Ahmad Khairdien | Tiền vệ | |
| 13 | Elhadji Tall | Tiền đạo | Senegal |
| 14 | Mahdi Zein | Tiền đạo | |
| 15 | Samuel Konney | Tiền đạo | |
| 16 | Abbas Ballout | Hậu vệ | |
| 17 | Khalid Al Hajjar | Tiền đạo | Liban |
| 19 | M. Choumer | Hậu vệ | |
| 21 | Mohammad Bou Saleh | Tiền vệ | |
| 23 | Karim Salame | Thủ môn | Liban |
| 27 | Khalil Bader | Hậu vệ | Liban |
| 31 | Hicham Khalfallah | Tiền đạo | Algeria |
| 31 | Hichem Houssam Eddine | Tiền đạo | |
| 35 | Rafik Mednini | Tiền vệ | Tunisia |
| 44 | W. Sanan | Thủ môn | |
| 77 | M. Kassab | Hậu vệ | |
| 91 | Nazih Assaad | Thủ môn | Liban |