Al Ahed
Liban
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Al Ahed đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 1 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Mạch trận hiện thời của Al Ahed
Lần ra sân gần đây nhất đưa Al Ahed tới kết quả hoà Tripoli SC 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm.
Al Ahed trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 7 trận đang đè nặng lên Al Ahed. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 1 hoà và 7 thua.
Khoảng cách của Al Ahed với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Al Ahed nằm giữa Al Nejmeh và Jwaaya FC. Đội đầu bảng Al Ansar đang hơn 13 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Al Ahed
Al Ahed ghi 20 bàn ở sân nhà và 24 bàn ở sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Al Ahed
Số bàn thua của Al Ahed dừng ở 22 sau 21 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là +12.
Hồ sơ đội bóng Al Ahed
Al Ahed Stadium, sân nhà của Al Ahed, chứa được 2.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ibrahim Abo El Yazid | Hậu vệ | Ai Cập |
| - | Hussein Dakik | Hậu vệ | Liban |
| - | Ali Al Haj | Tiền đạo | Liban |
| - | Mohamad Haidar | Tiền vệ | Liban |
| - | Ali Al Sabaa | Thủ môn | Liban |
| - | Nour Mansour | Hậu vệ | Liban |
| - | Shaker Wahbi | Thủ môn | Liban |
| - | Ali Hadeed | Hậu vệ | Liban |
| - | Ito | Tiền vệ | Angola |
| - | Mohammad Nasser | Tiền đạo | Liban |
| - | Samer Zubaida | Tiền đạo | Palestine |
| - | Mohammad Chaaban | Tiền vệ | Liban |
| - | Karim Darwich | Tiền đạo | Liban |
| - | Zain Faran | Tiền đạo | Liban |
| - | Yann Hermès Mokombo | Tiền đạo | Cộng hòa Congo |
| - | Andrew Ikefe | Hậu vệ | Nigeria |
| - | Ali Mannaa | Tiền vệ | Liban |
| - | Mahmoud Zbib | Tiền vệ | Liban |
| - | Hussain Reda | Hậu vệ | Liban |
| - | Shareef Azaki | Thủ môn | Liban |
| - | Hussain Kdouh | Thủ môn | Liban |
| - | Rami\tMjalli | Thủ môn | Liban |
| - | Alfadl Hamie | Tiền vệ | Liban |
| - | Bader Kawwam | Tiền vệ | Liban |
| - | Andrew Feghali | Hậu vệ | Liban |
| - | Adam Kobeissi | Tiền đạo | Liban |
| - | Karim Slim | Tiền đạo | Liban |
| - | Ali El Reda El Hajj | Tiền vệ | Liban |
| - | Mohammad Kabani | Hậu vệ | Liban |
| - | Mohammd Ayoub | Tiền vệ | Palestine |
| - | Hussain Hawi | Tiền đạo | |
| 7 | Mamadou Niass | Tiền đạo | Mauritania |
| 35 | Philemon Seyi | Hậu vệ | Nigeria |