Aktobe Jas
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Division
Aktobe Jas đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 24 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 6
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 73
- Hiệu số
- -31
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aktobe Jas đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Aktobe Jas, đội đứng thứ 12. Đội có 6 thắng, 6 hoà và 12 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Aktobe Jas
Trên bảng xếp hạng, Aktobe Jas nằm giữa Khan Tengri và Tobol 2. Ngôi đầu của Shakhter Karagandy còn xa 41 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Aktobe Jas
Trận gần nhất, Aktobe Jas hoà Tobol 2 4-4 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 13 bàn ghi và 15 bàn thủng lưới.
Aktobe Jas chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Aktobe Jas thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khi xa nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 43 bàn. Sân nhà đội ghi 23 bàn và nhận 30 bàn.
Hồ sơ đội bóng Aktobe Jas
Aktobe Jas lấy Stadion Munayşı ở Aktobe làm sân nhà. Khán đài Stadion Munayşı có 5.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Aktobe Jas
Hàng thủ Aktobe Jas đứng thứ 14, trung bình nhận 3,0 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14. Đội đang có hiệu số −31.
Lịch thi đấu sắp tới của Aktobe Jas
Lịch thi đấu đưa Aktobe Jas sang làm khách của Khan Tengri lúc 19h00 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Khan Tengri hiện đứng thứ 11 với 26 điểm. Khan Tengri có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 46 | A. Begimov | Tiền đạo | |
| 48 | Alisher Kenzhegulov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 51 | U. Ordavay | Thủ môn | |
| 52 | Sayatkhan Kusayynov | Thủ môn | Kazakhstan |
| 53 | B. Mukhambet | Tiền đạo | |
| 56 | K. Arturuly | Hậu vệ | |
| 58 | A. Sagyntaev | Hậu vệ | |
| 62 | A. Baydalinov | Hậu vệ | |
| 64 | A. Zhumagaliev | Hậu vệ | |
| 71 | D. Turmaganbet | Tiền vệ | |
| 72 | D. Usyk | Tiền vệ | |
| 73 | D. Arystanov | Tiền đạo | |
| 78 | A. Nurmukhanbet | Hậu vệ | |
| 81 | B. Shamsheden | Tiền vệ | |
| 82 | D. Muratov | Tiền vệ | |
| 83 | P. Korganbaev | Thủ môn | |
| 84 | A. Musaev | Tiền vệ |