Ajka
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB II
Ajka đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Ajka
Sân nhà của Ajka, đội bóng Hungary, là Ajkai Városi Sportcentrum. Ajkai Városi Sportcentrum có 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là AJK.
Vị trí của Ajka mùa 18/19
Ajka đang đứng thứ 6 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Ajka
Hai vòng vừa rồi, Ajka thua Tiszakecske FC 3-4 và thua Komárno 2-4. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Ajka mạnh hơn ở sân nào?
Ajka nhận 5 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn.
Khoảng cách của Ajka với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Ajka tới Soroksar ở ngôi đầu là 6 điểm. Gyirmot SE đang hơn đội 2 điểm. Ngay sau lưng là Mezokovesd-zsory, kém 1 điểm.
Hàng công và hàng thủ Ajka
Số bàn thua của Ajka dừng ở 10 sau 8 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Ajka
Ngày 14/10/2026, Ajka làm khách của Mezokovesd-zsory, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Mezokovesd-zsory có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Mezokovesd-zsory bước vào trận khi đứng thứ 7 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Nemeth | Thủ môn | |
| 3 | L. Sulyok | Tiền vệ | |
| 5 | Zoltán Kenderes | Hậu vệ | Hungary |
| 6 | Erik Németh | Hậu vệ | Hungary |
| 7 | Bence Szabó | Tiền vệ | Hungary |
| 8 | Barnabás Mohos | Tiền vệ | Hungary |
| 10 | D. Artner | Tiền vệ | |
| 11 | Aron Kopacsi | Tiền vệ | |
| 13 | B. Csanadi | Tiền vệ | |
| 17 | J. Szarka | Hậu vệ | |
| 19 | Zoltán Csizmadia | Tiền vệ | Hungary |
| 20 | Gergely Tóth | Hậu vệ | Hungary |
| 22 | M. Kiraly | Thủ môn | |
| 24 | Milán Papp | Hậu vệ | Hungary |
| 25 | Barnabás Simon | Thủ môn | Hungary |
| 29 | Benjámin Bacsa | Hậu vệ | Hungary |
| 30 | Levente Doncsecz | Tiền đạo | Hungary |
| 30 | Zeteny Garai | Hậu vệ | |
| 34 | Zsolt Tar | Hậu vệ | Hungary |
| 44 | Márton Gyurján | Thủ môn | Hungary |
| 49 | A. Garamszegi Geczy | Tiền đạo | |
| 70 | Imre Tollár | Tiền vệ | Hungary |
| 71 | Dominik Csoka | Tiền đạo | |
| 80 | M. Papp | Hậu vệ | |
| 95 | Attila Filip Pintér | Tiền đạo | Hungary |