AFC Whyteleafe
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
AFC Whyteleafe đang xếp thứ 18 trên tổng 22 đội, với 9 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Whyteleafe
Sân nhà của Whyteleafe, đội bóng Anh, là Church Road. Sức chứa của Church Road là 2.000 chỗ.
Whyteleafe đang đứng thứ mấy?
Whyteleafe đang đứng thứ 18 trong số 22 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Whyteleafe
Hai vòng vừa rồi, Whyteleafe thắng Maldon & Tiptree 2-1 và thua Welling United 0-1. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Whyteleafe đang bám đuổi những ai?
Whyteleafe bằng điểm Brentwood Town và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Enfield Town là 15 điểm.
Whyteleafe trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Whyteleafe 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn trên sân khách.
Whyteleafe tấn công, phòng ngự ra sao?
Whyteleafe ghi 13 bàn và để thủng lưới 21 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −8. Số bàn ghi được xếp thứ 19 trong nhóm.
Whyteleafe đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Whyteleafe về sân nhà tiếp Whitehawk lúc 01h45 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Whitehawk bước vào trận khi đứng thứ 21 với 5 điểm. Whitehawk có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Peter Ojemen | Hậu vệ | Nigeria |
| - | Craig Braham Barrett | Hậu vệ | Montserrat |
| - | Dean Gunner | Hậu vệ | Anh |
| - | Nile Ranger | Tiền đạo | Anh |
| - | Anthony Grant | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Ryan Gondoh | Tiền đạo | Anh |
| - | Dan Bennett | Tiền đạo | Anh |
| - | Ashley Robinson | Tiền đạo | Anh |
| - | Francis Mampolo | Tiền vệ | Anh |
| - | Ryan Hall | Tiền vệ | Anh |
| - | Jamie Mascoll | Hậu vệ | Anh |
| - | Geofrey Okonkwo | Hậu vệ | Anh |
| - | Palace Francis | Anh | |
| - | Zaid Al Hussaini | Tiền đạo | Anh |
| 3 | Matthew Warren | Tiền vệ | Anh |
| 3 | Montel McKenzie | Hậu vệ | Anh |
| 9 | Moses Emmanuel | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Adeyinka Cole | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Slavomir Huk | Thủ môn | Slovakia |
| 36 | Jedd Hobbs | Tiền vệ | Anh |