AFC Toronto W
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular season
AFC Toronto W đang xếp thứ 1 trên tổng 6 đội, với 38 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 8
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
AFC Toronto W xếp hạng ra sao?
Sau 23 vòng, AFC Toronto W giữ ngôi đầu bảng. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 8 hoà và 5 thua.
AFC Toronto W tấn công, phòng ngự ra sao?
AFC Toronto W ghi 37 bàn và để thủng lưới 22 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +15.
Phong độ gần đây của AFC Toronto W
Ba trận gần nhất của AFC Toronto W: hoà Vancouver Rise W 1-1, thắng Ottawa Rapid W 3-0 và hoà Halifax Tides W 1-1. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn.
AFC Toronto W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà AFC Toronto W thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,3 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn trên sân nhà.
Khoảng cách của AFC Toronto W với nhóm trên và nhóm dưới
AFC Toronto W và Montreal Roses W đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Giới thiệu AFC Toronto W
AFC Toronto W là một đội bóng Canada.
Trận kế tiếp của AFC Toronto W
Trận kế tiếp, AFC Toronto W tiếp Calgary Wild W lúc 00h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). Calgary Wild W hiện đứng thứ 6 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Calgary Wild W là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Amanda West | Tiền đạo | Canada |
| - | Mya Jones | Tiền đạo | Canada |
| 1 | Sofia Manner | Thủ môn | Phần Lan |
| 2 | April Lantaigne | Tiền vệ | Canada |
| 3 | Hong Hye-Ji | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 4 | Nikayla Small | Tiền vệ | Canada |
| 5 | Croix Soto | Hậu vệ | Mỹ |
| 6 | Kaela Hansen | Hậu vệ | Canada |
| 8 | Emma Regan | Tiền vệ | Canada |
| 9 | Jade Kovacevic | Tiền đạo | Canada |
| 10 | Leah Pais | Tiền đạo | Canada |
| 11 | Kaylee Hunter | Tiền đạo | Canada |
| 12 | Shaina Ashouri | Tiền đạo | Mỹ |
| 13 | Aoi Kizaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Sarah Rollins | Hậu vệ | Canada |
| 15 | Nyota Katembo | Tiền vệ | Canada |
| 18 | Ivymae Perez | Tiền vệ | Philippines |
| 19 | Ashley Cathro | Hậu vệ | Canada |
| 20 | Sonia Walk | Hậu vệ | Canada |
| 21 | Sierra Cota-Yarde | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 22 | Cloey Uddenberg | Tiền vệ | Saint Kitts và Nevis |
| 23 | E. Okoronkwo | Tiền đạo | Nigeria |
| 31 | Colby Barnett | Tiền vệ | Mỹ |
| 50 | Noelle Henning | Thủ môn | Canada |
| 60 | O. Busby | Thủ môn | |
| 94 | Victoria Pickett | Tiền vệ | Canada |