Afan Lido
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Afan Lido đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Afan Lido
Princess Margaret Way, sân nhà của Afan Lido, chứa được 4.200 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là AFA.
Thành tích mùa 18/19 của Afan Lido
Bảng xếp hạng giải ghi tên Afan Lido ở vị trí thứ 10. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Mạch trận hiện thời của Afan Lido
Gần đây Afan Lido hoà Swansea University 5-5 trên sân nhà và thua Caerau (Ely) 0-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 9 bàn. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Afan Lido mạnh hơn ở sân nào?
Afan Lido nhận 10 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,2 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Afan Lido hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Afan Lido nằm giữa Treowen Stars và Caerphilly Athletic. Đội đầu bảng Swansea University đang hơn 9 điểm.
Afan Lido tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Afan Lido dừng ở 22 sau 11 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Afan Lido gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Afan Lido sang làm khách của llanelli AFC trên sân Stebonheath Park lúc 01h30 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 2 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của llanelli AFC là 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. De Meyer | Tiền vệ | |
| - | Aaron Jones | Thủ môn | |
| - | Lewis Owens Cai Raymond | Hậu vệ | |
| - | Cory Woods | Tiền vệ | |
| 4 | Dai Thomas | Tiền vệ | |
| 5 | J. Hall | Hậu vệ | |
| 7 | Rio Dyer | Tiền đạo | Wales |
| 7 | L. McCreesh | Tiền vệ | |
| 9 | L. Griffiths | Tiền đạo | |
| 12 | Cameron Keetch | Hậu vệ | |
| 12 | J. Pascoe | Tiền vệ | |
| 12 | B. Flay | Tiền vệ | |
| 14 | A. Giardelli | Tiền đạo | |
| 21 | M. Evans | Tiền đạo | |
| 23 | B. Roberts | Tiền đạo | |
| 40 | C. Jones | Hậu vệ |