AF Elbasani
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Kategoria Superiore
AF Elbasani đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu AF Elbasani
AF Elbasani lấy Elbasan Arena ở Elbasan làm sân nhà. Elbasan Arena đón được 12.800 khán giả mỗi trận.
AF Elbasani trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên AF Elbasani ở vị trí thứ 5. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 4 hoà và 1 thua.
AF Elbasani thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, AF Elbasani hoà Vora 1-1 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Cuộc đua quanh vị trí của AF Elbasani
Trên bảng xếp hạng, AF Elbasani nằm giữa Tirana và Laci. Ngôi đầu của Teuta Durrës còn xa 9 điểm.
Khác biệt sân bãi của AF Elbasani
AF Elbasani nhận 3 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 5 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của AF Elbasani
Số bàn thua của AF Elbasani dừng ở 8 sau 6 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
AF Elbasani gặp ai ở vòng tới?
Skenderbeu Korce là đối thủ kế tiếp của AF Elbasani, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 3 điểm. Trong năm trận gần nhất, Skenderbeu Korce có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jurgen Nexha | Tiền vệ | Albania |
| 1 | Klevi Totoshi | Thủ môn | Albania |
| 4 | Bruno Lulaj | Hậu vệ | Albania |
| 6 | Kleandro Lleshi | Hậu vệ | Albania |
| 7 | Ledjo Tresa | Tiền vệ | Albania |
| 8 | Donart Ibraimi | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 9 | Rubin Hebaj | Tiền đạo | Albania |
| 10 | Ardit Nikaj | Tiền vệ | Albania |
| 11 | Klevis Kasa | Hậu vệ | Albania |
| 12 | Redon Gega | Thủ môn | Albania |
| 14 | Moussa Wagué | Hậu vệ | Senegal |
| 15 | Yoan Epitaux | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 17 | Abbas Ibrahim | Tiền vệ | Nigeria |
| 18 | Arsen Kasa | Tiền vệ | Albania |
| 19 | Atdhe Mazari | Tiền đạo | Albania |
| 20 | Danilo Dine | Hậu vệ | Albania |
| 21 | Ardit Deliu | Tiền vệ | Albania |
| 22 | Arsen Lleshi | Tiền đạo | Albania |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Tiền đạo | Pháp |
| 24 | Igor Aleksovski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 28 | Ousmane Niang | Tiền vệ | Ý |
| 29 | Jurxhino Zykollari | Hậu vệ | Albania |
| 32 | Filip Antovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 41 | Armir Borici | Tiền vệ | Albania |
| 70 | Insa Boye | Tiền vệ | Senegal |
| 77 | Bledar Lila | Hậu vệ | Albania |
| 79 | Ibrahima Sory Diallo | Tiền vệ | Senegal |
| 90 | Samuel Nongoh | Tiền vệ | Cameroon |
| 92 | Elmando Gjini | Hậu vệ | Albania |