Adelaide United
Úc
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Bart Vriends | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Hậu vệ | Úc |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ | Úc |
| 10 | Juan Muñiz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Craig Goodwin | Tiền vệ | Úc |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ | Úc |
| 13 | Max Vartuli | Thủ môn | Úc |
| 14 | Jay Barnett | Hậu vệ | Úc |
| 15 | Israel Mbula-Monga | Hậu vệ | Úc |
| 17 | Ben Folami | Tiền vệ | Úc |
| 18 | Jake Najdovski | Tiền đạo | Úc |
| 19 | Amlani Tatu | Tiền vệ | Úc |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ | Úc |
| 21 | Jacob Brazete | Tiền đạo | Úc |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | Hà Lan |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ | Úc |
| 27 | Mitchell Smith | Tiền đạo | Úc |
| 35 | Brody Burkitt | Tiền đạo | Úc |
| 40 | Ethan Cox | Thủ môn | Úc |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ | Úc |
| 52 | Sotiri Phillis | Hậu vệ | Úc |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ | Úc |
| 58 | Harry Crawford | Tiền vệ | Úc |
| 62 | Fabian Talladira | Hậu vệ | Úc |
| 65 | Joey Garuccio | Tiền vệ | Úc |
| 71 | Vinko Stanisic | Hậu vệ | Úc |
| 79 | Feyzo Kasumovic | Hậu vệ | Úc |
| 87 | Anselmo | Tiền vệ | Brazil |
| 99 | Ajak Riak | Tiền đạo | Nam Sudan |