AD Carmelita
Costa Rica
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
AD Carmelita đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng AD Carmelita
Estadio Rafael Bolaños, sân nhà của AD Carmelita, chứa được 2.400 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CAR.
AD Carmelita trên bảng xếp hạng
Sau 11 vòng, AD Carmelita có 15 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Phong độ gần đây của AD Carmelita
Ba trận gần nhất của AD Carmelita: thua Guadalupe FC 0-2, thắng Futbol Consultants Moravia 3-0 và thắng Santa Ana 1-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 5 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của AD Carmelita
Hàng thủ AD Carmelita đứng thứ 6, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Cuộc đua quanh vị trí của AD Carmelita
Trên bảng xếp hạng, AD Carmelita nằm giữa Cariari Pococi và Municipal Grecia. Ngôi đầu của Aserri FC còn xa 13 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của AD Carmelita
AD Carmelita ghi 12 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách.
AD Carmelita đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 19/10/2026, AD Carmelita làm khách của Aserri FC, bóng lăn lúc 03h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Aserri FC có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Aserri FC hiện đứng đầu với 28 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Tenorio | Thủ môn | |
| 2 | Sebastian Gonzalez | Hậu vệ | Costa Rica |
| 5 | M. Arias | Hậu vệ | |
| 6 | J. Nieto | Tiền vệ | |
| 7 | P. Hidalgo | Tiền đạo | |
| 8 | J. Garro | Hậu vệ | |
| 9 | D. Duarte | Tiền vệ | |
| 10 | J. Forbes | Tiền vệ | |
| 11 | F. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 12 | J. Alfaro | Tiền đạo | |
| 13 | B. Farguarson | Tiền đạo | |
| 14 | Y. Mena | Tiền vệ | |
| 15 | I. Quesada | Hậu vệ | |
| 17 | D. Arroyo | Tiền vệ | |
| 18 | B. Cheves | Tiền vệ | |
| 19 | L. Camacho | Tiền đạo | |
| 21 | C. Alfaro | Hậu vệ | |
| 26 | B. Rojas | Tiền đạo | |
| 30 | O. Cerdas | Hậu vệ | |
| 31 | J. Perez | Tiền vệ | |
| 33 | O. Mendez | Thủ môn |