Abdish-Ata
Kyrgyzstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Abdish-Ata đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 15 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 6
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số
- -27
Lịch thi đấu sắp tới
Abdish-Ata trên bảng xếp hạng
Cuộc chiến trụ hạng đang có Abdish-Ata, đội đứng thứ 15. Cụ thể là 3 thắng, 6 hoà và 15 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm.
Abdish-Ata đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Abdish-Ata tới Bars ở ngôi đầu là 37 điểm. Muốn vượt Asiagoal, đội cần bù 6 điểm. Kara-Balta bám sát với khoảng cách 6 điểm.
Phong độ gần đây của Abdish-Ata
Lần ra sân gần đây nhất đưa Abdish-Ata tới kết quả hoà Alay 0-0. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 2 bàn ghi được và 17 bàn phải nhận.
Abdish-Ata chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Abdish-Ata thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 25 bàn. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 22 bàn.
Hồ sơ đội bóng Abdish-Ata
Abdish-Ata lấy Stadion Sportkompleks Abdysh-Ata ở Kant làm sân nhà. Khán đài Stadion Sportkompleks Abdysh-Ata có 3.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Abdish-Ata
Trung bình mỗi trận Abdish-Ata ghi 0,8 bàn và nhận 2,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −27. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 15.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | C. Subanov | Tiền vệ | |
| - | K. Turusbek | Hậu vệ | |
| 2 | K. Brauzman | Hậu vệ | |
| 4 | M. Tursunov | Hậu vệ | |
| 5 | Ermin Imamovic | Hậu vệ | |
| 6 | B. Taalaybek uulu | Hậu vệ | |
| 6 | A. Tashbaltaev | Tiền vệ | |
| 7 | B. Zhenishbekov | Tiền đạo | |
| 8 | Ilkin Muradov | Tiền vệ | |
| 9 | Mirabdulla Abbasov | Tiền đạo | |
| 11 | Evgeni Kozlov | Tiền vệ | Nga |
| 14 | E. Osmonov | Tiền vệ | |
| 15 | Sukhrobbek Berdiev | Hậu vệ | |
| 21 | Muhammed Sanneh | Hậu vệ | Gambia |
| 22 | Williams Manji | Hậu vệ | |
| 29 | E. Abduzhaparov | Tiền đạo | |
| 30 | Oskon Baratov | Thủ môn | |
| 33 | Khasan Mukbilov | Hậu vệ | |
| 74 | Artem Bilyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 78 | Ruslan Amirov | Thủ môn | |
| 88 | Kristian Mocic | Hậu vệ |