Aarhus Fremad
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Aarhus Fremad đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aarhus Fremad qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Aarhus Fremad thua AB Copenhagen 0-2 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Vị trí của Aarhus Fremad mùa 18/19
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Aarhus Fremad. Đội có 3 thắng, 4 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Aarhus Fremad đang bám đuổi những ai?
Aarhus Fremad đang hơn AB Copenhagen 1 điểm. Ngôi đầu của Hvidovre còn xa 11 điểm. Phía trên là Hobro, cách 1 điểm.
Aarhus Fremad mạnh hơn ở sân nào?
Aarhus Fremad nhận 7 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Aarhus Fremad
Aarhus Fremad lấy Riisvangen Stadion ở Århus làm sân nhà. Riisvangen Stadion có 5.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là AAR.
Hàng công và hàng thủ Aarhus Fremad
Hàng công Aarhus Fremad đứng thứ 11 với 1,0 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4.
Lịch thi đấu sắp tới của Aarhus Fremad
Trận kế tiếp, Aarhus Fremad tiếp Esbjerg lúc 00h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 6 điểm. Esbjerg có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tobias Brandt | Thủ môn | Đan Mạch |
| 1 | Viktor Højbjerg | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Malthe Kjølby | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Andreas Pisani | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Erik Nissen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Frederik Grube | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Magnus Kaastrup | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 8 | Simon Bækgård | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | Soren Andreasen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Magnus Kirchheiner | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 10 | Marcus Kirchheiner | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 11 | Kasper Lunding | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 11 | Kasper Jakobsen | ||
| 12 | Marcus Ryberg | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 13 | Viktor De Paoli | Thủ môn | Đan Mạch |
| 14 | Linus Rönnberg | Tiền vệ | Phần Lan |
| 15 | Carl Nygaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 17 | Devon Bernasko Appu | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 18 | Yusuf Abdullahi | Tiền đạo | Nigeria |
| 18 | Mikkel Falk | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 20 | Ólafur Hjaltason | Hậu vệ | Iceland |
| 21 | Marcus De Claville Berthelsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 22 | Jonas Østergård | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 23 | Ingimar Arnar Kristjánsson | Tiền vệ | Iceland |
| 28 | Elias Caspersen Egerton | Tiền vệ | Na Uy |
| 33 | Alexander Ludwig | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 43 | Oskar Elleberg | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 43 | Sebastian Dall Agerschou | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 70 | Jashar Beluli | Tiền đạo | Đan Mạch |