68 Aksaray Belediyespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group
68 Aksaray Belediyespor đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của 68 Aksaray Belediyespor
Ba trận gần nhất của 68 Aksaray Belediyespor: hoà Sebat Gençlikspor 1-1, thua Ankaraspor 0-1 và thua Muş Sport Klübü 2-3. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 9 bàn thua.
68 Aksaray Belediyespor xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên 68 Aksaray Belediyespor. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 3 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Khoảng cách của 68 Aksaray Belediyespor với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ 68 Aksaray Belediyespor tới Muş Sport Klübü ở ngôi đầu là 10 điểm. Phía trên là Somaspor, cách 1 điểm.
68 Aksaray Belediyespor mạnh hơn ở sân nào?
68 Aksaray Belediyespor nhận 2 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn ở sân nhà.
68 Aksaray Belediyespor là đội bóng nước nào?
68 Aksaray Belediyespor là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Đội thường được gọi ngắn là AKS. Sức chứa của Dağılgan Stadyumu là 15.000 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của 68 Aksaray Belediyespor
Hàng công 68 Aksaray Belediyespor đứng thứ 8 với 1,7 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +1.
68 Aksaray Belediyespor đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa 68 Aksaray Belediyespor về sân nhà tiếp Adana Demirspor lúc 18h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam).
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Arda Yazici | Thủ môn | |
| - | Bahattin Karahan | Tiền đạo | |
| 4 | Muhammet Yesil | Hậu vệ | |
| 5 | Sezer Yıldırım | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Ibrahim Yilmaz | Tiền đạo | |
| 11 | Özkan Yıldırım | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Efe Kurtulmus | Tiền đạo | |
| 23 | İlker Karakaş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Oguzhan Aksoy | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | İsmail Zehir | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Mehmet Kaya | Hậu vệ | Đức |
| 55 | Onur Ural | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Muhammed Kaya | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Oguzhan Dogan | Tiền đạo | |
| 77 | Ugur Can | Tiền đạo | |
| 93 | Arda Berk Özüarap | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |