1899 Hoffenheim W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga Women
1899 Hoffenheim W đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
1899 Hoffenheim W thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa 1899 Hoffenheim W tới kết quả thắng Nürnberg W 2-1. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
1899 Hoffenheim W đang đứng thứ mấy?
1899 Hoffenheim W vào guồng với 6 điểm sau 6 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Sức mạnh ghi bàn của 1899 Hoffenheim W
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước 1899 Hoffenheim W mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10.
Vị trí 1899 Hoffenheim W so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, 1899 Hoffenheim W nằm giữa Union Berlin W và Hamburger SV W. Cách biệt với Bayern Munich W là 12 điểm.
1899 Hoffenheim W là đội bóng nước nào?
Sân nhà của 1899 Hoffenheim W, đội bóng Đức, là Dietmar-Hopp-Stadion. Sức chứa của Dietmar-Hopp-Stadion là 6.350 chỗ.
1899 Hoffenheim W mạnh hơn ở sân nào?
1899 Hoffenheim W nhận 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 6 bàn.
Lịch thi đấu sắp tới của 1899 Hoffenheim W
Trận kế tiếp, 1899 Hoffenheim W làm khách của Werder Bremen W trên sân Weserstadion Platz 11 lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Werder Bremen W bước vào trận khi đứng thứ 5 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Werder Bremen W là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura-Johanna Dick | Thủ môn | Đức |
| 4 | Lisann Kaut | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Vanessa Diehm | Tiền vệ | Đức |
| 7 | N. Luyet | Tiền đạo | |
| 9 | Marie Steiner | Tiền đạo | Đức |
| 10 | V. Ampoorter | Tiền vệ | |
| 11 | L. Natter | Tiền đạo | |
| 13 | W. Douma | Hậu vệ | |
| 14 | Lisa Doorn | Hậu vệ | Hà Lan |
| 15 | M. Fenger | Tiền đạo | |
| 16 | Milena Röder | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Franziska Harsch | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Ilse Kemper | Hậu vệ | Hà Lan |
| 19 | Svenja Fölmli | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 20 | Laura Gloning | Hậu vệ | Đức |
| 21 | L. Martret | Tiền vệ | |
| 23 | Chiara Hahn | Tiền vệ | Đức |
| 24 | Féli Delacauw | Tiền vệ | Bỉ |
| 25 | Jonna van de Velde | Hậu vệ | Hà Lan |
| 26 | J. Grimm | Tiền vệ | |
| 28 | Lisa Lichtfus | Thủ môn | Bỉ |
| 29 | D. Lueger | Tiền đạo | |
| 30 | Nadine Bitzer | Hậu vệ | Đức |
| 31 | R. Bräutigam | Thủ môn | |
| 34 | S. Vohringer | Hậu vệ | |
| 36 | V. Thomann | Tiền vệ |