
Yves Bissouma
Tiền vệ trung tâm ·
AFC Ajax
Các thương vụ chuyển nhượng của Yves Bissouma
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Yves Bissouma, gần nhất là từ Tottenham Hotspur sang No team ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Tottenham Hotspur với 29 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Tottenham Hotspur | No team | Không công bố |
| 1/7/2015 | — | AS Real Bamako | Không công bố |
| 1/3/2016 | AS Real Bamako | Lille | Không công bố |
| 17/7/2018 | Lille | Brighton & Hove Albion | 17 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Brighton & Hove Albion | Tottenham Hotspur | 29 triệu EUR |
| 16/9/2026 | No team | AFC Ajax | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Yves Bissouma, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Yves Bissouma trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới AFC Ajax ở chặng gần nhất. Ngày 16/09/2026, anh rời No team sang AFC Ajax — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở AFC Ajax ghi anh khoác áo số 28 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh gia nhập AS Real Bamako, năm anh tròn 19 tuổi. Lille đón anh ngày 01/03/2016 từ AS Real Bamako. Ở đội này, hồ sơ ghi 61 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Lille tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 16/17, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 17/07/2018, anh từ Lille chuyển tới Brighton & Hove Albion với mức phí 17 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn và 3 kiến tạo qua 141 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Brighton & Hove Albion. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2016 tại Ligue 1 ở Lille, với 1 bàn. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn và 5 kiến tạo. Cùng quãng đó là 333 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 31 trận cho Mali, kèm 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2017 tại Ligue 1 cùng Lille, với 2 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Yves Bissouma
Tại AFC Ajax, Yves Bissouma mang áo số 28, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hà Lan.
- Câu lạc bộ
- AFC Ajax
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 16/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,2 triệu EUR (ước tính)
Yves Bissouma là ai?
Sinh ngày 30/08/1996, Yves Bissouma là tiền vệ và hiện thuộc AFC Ajax. Trong đội hình AFC Ajax, anh mặc áo 28.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 30/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- AFC Ajax
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Yves Bissouma qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Yves Bissouma ghi 11 bàn qua 333 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Brighton & Hove Albion chiếm 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2025 | 3 | 160 | 1 | 0 | 6,90 |
| Lille | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 661 | 0 | 0 | 6,92 |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 605 | 0 | 0 | 6,59 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1430 | 2 | 0 | 6,65 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2085 | 0 | 0 | 7,03 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1029 | 0 | 0 | 6,68 |
| Brighton & Hove Albion | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2116 | 1 | 2 | 7,07 |
| Brighton & Hove Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3111 | 1 | 0 | 7,07 |
| Brighton & Hove Albion | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1265 | 1 | 0 | 6,77 |
| Brighton & Hove Albion | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1768 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lille | 2017 | Ligue 1 | 30 | 1555 | 2 | 1 | 7,05 |
| Lille | 2016 | Ligue 1 | 26 | 751 | 1 | 0 | 6,80 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 254 | 0 | 0 | 6,85 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 94 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 288 | 0 | 0 | 6,47 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2025 | 5 | 194 | 0 | 0 | 7,00 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 319 | 0 | 0 | 6,92 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,85 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 5 | 237 | 0 | 2 | — |
| Mali | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 18/19 | FA Cup | 5 | 436 | 1 | 1 | 7,14 |
| Brighton & Hove Albion | 19/20 | FA Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,10 |
| Brighton & Hove Albion | 20/21 | FA Cup | 3 | 221 | 1 | 0 | 6,93 |
| Brighton & Hove Albion | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,10 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | FA Cup | 2 | 165 | 0 | 0 | 7,65 |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,37 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 282 | 0 | 0 | 7,07 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yves Bissouma và đội tuyển quốc gia
Yves Bissouma ghi 1 bàn sau 31 trận cho Mali, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Mali 31 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Yves Bissouma mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Yves Bissouma
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-10 | NEC Nijmegen | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Yves Bissouma
- Yves Bissouma bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yves Bissouma 30 tuổi (sinh ngày 30/08/1996), cao 181 cm.
- Yves Bissouma mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Yves Bissouma là Mali và anh từng khoác áo Mali.
- Yves Bissouma hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Yves Bissouma hiện khoác áo AFC Ajax, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu AFC Ajax
Cập nhật lần cuối: 07:44 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.