
Yannis Clementia
Thủ môn ·
Stade Malherbe Caen
Số liệu mùa gần nhất của Yannis Clementia
Sau 10 trận, Yannis Clementia để thủng lưới 13 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,96. Tính trên 10 trận, anh có 25 pha cứu thua và 13 bàn thua.
- 10 Trận
- 900 Phút
- 25 Cứu thua
- 13 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,96 Điểm trung bình
Yannis Clementia qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Yannis Clementia thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,28 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 15-10 | VFC La Roche-sur-Yon | 2–1 | 90 | — |
| 03-10 | FC Fleury | 3–2 | 90 | 5,6 |
| — | — | — | 90 | 5,9 |
| — | — | — | 90 | 6,2 |
| — | — | — | 90 | 7,4 |
Thông tin tiểu sử Yannis Clementia
Ở tuổi 29, Yannis Clementia đang là thủ môn trong đội hình Stade Malherbe Caen. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Martinique. Ngày sinh trong hồ sơ là 05/07/1997 — năm nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 5/7/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Martinique
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Stade Malherbe Caen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Yannis Clementia đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Yannis Clementia đã ra sân 10 trận cho Stade Malherbe Caen ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Stade Malherbe Caen trong hồ sơ là 03/02/2021. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Stade Malherbe Caen
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 03/02/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Yannis Clementia
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Yannis Clementia có tên trong danh sách thi đấu 207 lần cho 2 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 17/18 ở Nice. 70% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Stade Malherbe Caen.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nice | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 2019 | Ligue 1 | 28 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Nice | 2018 | Ligue 1 | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 2017 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Malherbe Caen | — | — | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,96 |
| Stade Malherbe Caen | 2020 | Hạng Hai Pháp | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Malherbe Caen | 2021 | Hạng Hai Pháp | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Malherbe Caen | 2022 | Hạng Hai Pháp | 38 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Stade Malherbe Caen | 2023 | Hạng Hai Pháp | 38 | 360 | 0 | 0 | 6,90 |
| Stade Malherbe Caen | 2024 | Hạng Hai Pháp | 34 | 720 | 0 | 0 | 6,96 |
| Stade Malherbe Caen | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Malherbe Caen | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Malherbe Caen | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Stade Malherbe Caen | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Martinique | 22/23 | CONCACAF Nations League | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| Martinique | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,55 |
| Martinique | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,25 |
| Martinique | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Martinique | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Yannis Clementia
Câu chuyện sự nghiệp của Yannis Clementia trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Stade Malherbe Caen ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh đầu quân cho OGC Nice 2, năm anh bước sang tuổi 18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Nice tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 17/18, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Nice đón anh ngày 01/07/2018 từ OGC Nice 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 62 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2022 tại Hạng Hai Pháp ở Stade Malherbe Caen, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 207 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 19 trận cho Martinique. Chặng hiện tại gắn với Stade Malherbe Caen, nơi anh đến ngày 03/02/2021 từ No team. Ở mùa gần nhất trong dữ liệu, anh ra sân 10 trận với 25 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 145 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Malherbe Caen. Trong đội hình Stade Malherbe Caen, anh khoác áo số 16, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Chuyển nhượng và giá trị của Yannis Clementia
Yannis Clementia gia nhập Stade Malherbe Caen theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/02/2021. Hồ sơ định giá anh khoảng 105 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/2/2021 | No team | Stade Malherbe Caen | Không công bố |
| 1/7/2014 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2015 | — | OGC Nice 2 | Tự do |
| 1/7/2018 | OGC Nice 2 | Nice | Không công bố |
| 1/7/2020 | Nice | No team | Không công bố |
| 3/2/2021 | No team | Caen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Yannis Clementia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Yannis Clementia có 19 trận trong màu áo Martinique.
Martinique 19 trận 0 bàn Lần gần nhất: 25/3/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Yannis Clementia
- Yannis Clementia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yannis Clementia 29 tuổi (sinh ngày 05/07/1997), cao 188 cm.
- Yannis Clementia bắt bao nhiêu trận mùa gần nhất?
- Ở mùa gần nhất, Yannis Clementia bắt 10 trận với 25 pha cứu thua và để thủng lưới 13 bàn.
- Yannis Clementia hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Stade Malherbe Caen là CLB hiện tại của Yannis Clementia, mang áo số 16 và chơi ở vị trí thủ môn.
Cập nhật lần cuối: 12:04 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.