
Wuilker Fariñez
Các thương vụ chuyển nhượng của Wuilker Fariñez
Dữ liệu chuyển nhượng của Wuilker Fariñez gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Águilas Doradas trở lại Caracas FC sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/1/2026 | Caracas FC | Internacional de Bogota | Không công bố |
| 30/12/2025 | Águilas Doradas | Caracas FC | Trở lại sau cho mượn |
| 10/3/2025 | Caracas FC | Rionegro Aguilas | Cho mượn |
| 31/1/2024 | Lens | Caracas FC | Tự do |
| 9/6/2021 | Millonarios | Lens | Không công bố |
| 1/7/2020 | Millonarios | Lens | Không công bố |
| 1/1/2018 | Caracas FC | Millonarios | Không công bố |
| 1/1/1926 | Rionegro Aguilas | Caracas FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Wuilker Fariñez
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wuilker Fariñez là ngày 01/01/1926, khi anh chuyển từ Rionegro Aguilas sang Caracas FC. Chặng hiện tại gắn với Internacional de Bogota, nơi anh đến ngày 07/01/2026 từ Caracas FC. Ở mùa 2026 tại Primera A, anh có 31 lần ra sân. Tại Internacional de Bogota, anh khoác áo số 1.
Wuilker Fariñez đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 28, Wuilker Fariñez là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Internacional de Bogota. Internacional de Bogota hiện thi đấu tại Primera A theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Internacional de Bogota
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 07/01/2026
Tiểu sử Wuilker Fariñez
Ở tuổi 28, Wuilker Fariñez đang là cầu thủ trong đội hình Internacional de Bogota. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Venezuela.
- Ngày sinh
- 15/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Internacional de Bogota
Wuilker Fariñez thi đấu ra sao mùa 2026?
31 trận mùa 2026 tại Primera A mang về cho Wuilker Fariñez 0 bàn sau 2788 phút. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Internacional de Bogota | 31 | 2.788 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2025Primera A | Águilas Doradas | 30 | 2.706 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,04 |
| 2025Primera División | Caracas FC | 14 | 1.260 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,04 |
| 2024Primera División | Caracas FC | 18 | 1.620 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Caracas FC | 5 | 370 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 5,88 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Venezuela | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Venezuela | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Wuilker Fariñez theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Internacional de Bogota | 2026 | 31 | 2.788 | 0 | 0 |
| Caracas FC | 2024 – 2025 | 37 | 3.250 | 0 | 0 |
| Águilas Doradas | 2025 | 30 | 2.706 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Venezuela | 2025 – 2026 | 2 | 90 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wuilker Fariñez
- Wuilker Fariñez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Wuilker Fariñez 28 tuổi (sinh ngày 15/02/1998), cao 180 cm.
- Wuilker Fariñez ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera A, Wuilker Fariñez ghi 0 bàn sau 31 trận.
- Wuilker Fariñez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Wuilker Fariñez hiện khoác áo Internacional de Bogota, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 12:17 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.