
Wu Xinghan
Câu lạc bộ và hợp đồng của Wu Xinghan
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Wu Xinghan gia nhập Tianjin Teda ngày 24/02/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super League.
- Câu lạc bộ
- Tianjin Teda
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 24/02/2026
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Wu Xinghan
Sau 18 trận mùa 2026 tại Super League, Wu Xinghan đóng góp 1 bàn. Anh nhận 4 thẻ vàng trong mùa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,70.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Tianjin Teda | 18 | 766 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,70 |
| 2025Super League | Shandong Luneng | 14 | 634 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,44 |
| 2024Super League | Shandong Luneng | 18 | 1.360 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,03 |
| 2024AFC Champions League Elite | Shandong Luneng | 4 | 241 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2024FA Cup | Shandong Luneng | 3 | 204 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Wu Xinghan
Ở tuổi 33, Wu Xinghan đang là cầu thủ trong đội hình Tianjin Teda. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Trung Quốc. Wu Xinghan chào đời 24/02/1993 và nay 33 tuổi.
- Ngày sinh
- 24/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Tianjin Teda
Chuyển nhượng và giá trị của Wu Xinghan
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Wu Xinghan là từ Shandong Luneng sang Tianjin Teda ngày 24/02/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/2/2026 | Shandong Luneng | Tianjin Teda | Không công bố |
| 1/1/2024 | Nanjing City | Shandong Luneng | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2023 | Shandong Luneng | Nanjing City | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Wu Xinghan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tianjin Teda | 2026 | 18 | 766 | 1 | 0 |
| Shandong Luneng | 2024 – 2025 | 39 | 2.439 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wu Xinghan
- Wu Xinghan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Wu Xinghan 33 tuổi (sinh ngày 24/02/1993), cao 180 cm.
- Wu Xinghan ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận Wu Xinghan có 1 bàn qua 18 trận.
- Wu Xinghan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tianjin Teda là CLB hiện tại của Wu Xinghan, mang áo số 17.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.