
W. Zaha
W. Zaha từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của W. Zaha gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Charlotte sang Galatasaray ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Galatasaray | Zaha Wilfried | Không công bố |
| 29/6/2026 | Charlotte | Galatasaray | Không công bố |
| 16/1/2026 | Charlotte | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Galatasaray | Charlotte | Cho mượn |
| 22/1/2025 | Lyon | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2024 | Galatasaray | Lyon | Cho mượn |
| 24/7/2023 | Crystal Palace | Galatasaray | Tự do |
| 2/2/2015 | Manchester United | Crystal Palace | Không công bố |
| 28/8/2014 | Manchester United | Crystal Palace | Không công bố |
| 1/7/2014 | Cardiff | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2014 | Manchester United | Cardiff | Cho mượn |
| 1/7/2013 | Crystal Palace | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2013 | Crystal Palace | Manchester United | Không công bố |
| 25/1/2013 | Manchester United | Crystal Palace | Cho mượn |
| 17/1/1926 | Charlotte | Galatasaray | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp W. Zaha
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của W. Zaha là ngày 17/01/1926, khi anh rời Charlotte sang Galatasaray. Chặng hiện tại gắn với Charlotte, nơi anh đến ngày 31/01/2025 từ Galatasaray theo dạng cho mượn. Ở mùa 2026 tại Major League Soccer, anh ghi 3 bàn sau 13 trận ra sân. Trong đội hình Charlotte, anh khoác áo số 10.
CLB hiện tại của W. Zaha
Tiểu sử và thông tin cá nhân W. Zaha
Ở tuổi 33, W. Zaha đang là cầu thủ trong đội hình Charlotte. Trong đội hình Charlotte, anh mặc áo 10.
- Ngày sinh
- 10/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Charlotte
Số liệu mùa 2026 của W. Zaha
Thống kê mùa 2026 tại Major League Soccer của W. Zaha: 13 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,18.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyMajor League Soccer | Charlotte | 13 | 1.172 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 7,18 |
| 2025Major League Soccer | Charlotte | 34 | 2.996 | 10 | 5 | Thẻ vàng: 12Thẻ đỏ: 1 | 7,18 |
| 2025Leagues Cup | Charlotte | 1 | 86 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Super Cup | Galatasaray | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26Africa Cup of Nations | Ivory Coast | 3 | 143 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp W. Zaha theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Charlotte | 2025 – 2026 | 48 | 4.254 | 13 | 7 |
| Galatasaray | 2024 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Ivory Coast | 2025/26 | 3 | 143 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về W. Zaha
- W. Zaha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- W. Zaha 33 tuổi (sinh ngày 10/11/1992), cao 180 cm.
- W. Zaha ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- W. Zaha ra sân 13 trận mùa 2026 tại Major League Soccer và ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo.
- W. Zaha hiện thuộc biên chế CLB nào?
- W. Zaha hiện khoác áo Charlotte, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.