
Vladyslav Kochergin
CLB hiện tại của Vladyslav Kochergin
Vladyslav Kochergin đã ra sân 8 trận cho Raków Częstochowa ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Raków Częstochowa hiện thi đấu tại Ekstraklasa theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Raków Częstochowa ngày 26/03/2022.
- Câu lạc bộ
- Raków Częstochowa
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 26/03/2022
Chỉ số mùa 2026 của Vladyslav Kochergin
Sau 8 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa, Vladyslav Kochergin đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 50 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (0 bàn sau 3 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Raków Częstochowa | 8 | 403 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Raków Częstochowa | 6 | 49 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025Ekstraklasa | Raków Częstochowa | 3 | 82 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Ekstraklasa | Raków Częstochowa | 27 | 2.180 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,20 |
| 2024Cup | Raków Częstochowa | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Vladyslav Kochergin
Vladyslav Kochergin mang áo số 10 của Raków Częstochowa và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 30/04/1996 — năm nay 30 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 178 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 30/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Raków Częstochowa
Chặng đường sự nghiệp Vladyslav Kochergin
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vladyslav Kochergin là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ Dnipro Dnipropetrovsk sang Zorya Luhansk — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Raków Częstochowa bắt đầu ngày 26/03/2022, khi anh đến từ Zorya Luhansk theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh ra sân 8 trận. Hồ sơ hiện tại ở Raków Częstochowa ghi anh khoác áo số 10.
Vladyslav Kochergin từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của Vladyslav Kochergin, gần nhất là từ Zorya Luhansk sang Raków Częstochowa ngày 26/03/2022, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dnipro Dnipropetrovsk sang Zorya Luhansk ngày 01/07/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/3/2022 | Zorya Luhansk | Raków Częstochowa | Tự do |
| 1/7/2017 | Dnipro Dnipropetrovsk | Zorya Luhansk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Vladyslav Kochergin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Raków Częstochowa | 2024 – 2026 | 45 | 2.834 | 5 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Vladyslav Kochergin
- Vladyslav Kochergin có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Vladyslav Kochergin ghi 0 bàn sau 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Vladyslav Kochergin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Raków Częstochowa là CLB hiện tại của Vladyslav Kochergin, mang áo số 10.
- Vladyslav Kochergin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Vladyslav Kochergin 30 tuổi (sinh ngày 30/04/1996), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.