
Vladyslav Dubinchak
Thống kê Vladyslav Dubinchak mùa 2025
Thống kê mùa 2025 tại Premier League của Vladyslav Dubinchak: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,75 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 32 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Dynamo Kyiv | 5 | 84 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Mùa nàyPremier League | Dynamo Kyiv | 14 | 445 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Dynamo Kyiv | 4 | 296 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024Premier League | Dynamo Kyiv | 21 | 1.443 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,14 |
| 2024UEFA Champions League | Dynamo Kyiv | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
| 2024UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 287 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 5,85 |
| 2024Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 29 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Vladyslav Dubinchak
Ở tuổi 28, Vladyslav Dubinchak đang là cầu thủ trong đội hình Dynamo Kyiv. Ở Dynamo Kyiv, anh khoác áo số 44. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ukraine.
- Ngày sinh
- 1/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
Câu lạc bộ và hợp đồng của Vladyslav Dubinchak
Vladyslav Dubinchak đã ra sân 14 trận cho Dynamo Kyiv ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Dynamo Kyiv từ 01/01/2022. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Premier League.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 01/01/2022
Chặng đường sự nghiệp Vladyslav Dubinchak
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vladyslav Dubinchak là ngày 20/07/2018, khi anh rời Dynamo Kyiv sang Arsenal Kyiv theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Dynamo Kyiv, nơi anh đến ngày 01/01/2022 từ Dnipro-1. Ở mùa 2025 tại Premier League, anh có 14 lần ra sân. Trong đội hình Dynamo Kyiv, anh mang áo số 44.
Vladyslav Dubinchak chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Vladyslav Dubinchak, gần nhất là từ Dnipro-1 sang Dynamo Kyiv ngày 01/01/2022, phí không được công bố. Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2022 | Dnipro-1 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 1/8/2020 | Dynamo Kyiv | Dnipro-1 | Không công bố |
| 2/7/2019 | Dynamo Kyiv | Karpaty | Không công bố |
| 1/7/2019 | Arsenal Kyiv | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2018 | Dynamo Kyiv | Arsenal Kyiv | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Vladyslav Dubinchak theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 2024 – 2026/27 | 53 | 2.944 | 0 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Vladyslav Dubinchak
- Vladyslav Dubinchak hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Vladyslav Dubinchak hiện khoác áo Dynamo Kyiv, mang áo số 44.
- Vladyslav Dubinchak bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vladyslav Dubinchak 28 tuổi (sinh ngày 01/07/1998), cao 173 cm.
- Vladyslav Dubinchak ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Premier League, Vladyslav Dubinchak ghi 0 bàn sau 14 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.