
Victor Kristiansen
Các thương vụ chuyển nhượng của Victor Kristiansen
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Victor Kristiansen, gần nhất là từ Leicester sang Panathinaikos ngày 12/07/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2026 | Leicester | Panathinaikos | Không công bố |
| 1/7/2024 | Bologna | Leicester | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2023 | Leicester | Bologna | Cho mượn |
| 20/1/2023 | FC Copenhagen | Leicester | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Victor Kristiansen
Victor Kristiansen đang khoác áo Panathinaikos, gia nhập ngày 12/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Panathinaikos
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 12/07/2026
Thông tin tiểu sử Victor Kristiansen
Ở tuổi 23, Victor Kristiansen đang là cầu thủ trong đội hình Panathinaikos. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đan Mạch.
- Ngày sinh
- 16/12/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Panathinaikos
Thống kê Victor Kristiansen
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Europa Conference League | Panathinaikos | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Championship | Leicester | 5 | 175 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2025FA Cup | Leicester | 1 | 67 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Premier League | Leicester | 30 | 2.490 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024FA Cup | Leicester | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2023Serie A | Bologna | 32 | 2.312 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 6,93 |
| 2023Coppa Italia | Bologna | 2 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,75 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Denmark | 6 | 486 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,87 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Đan Mạch | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Nations League | Denmark | 6 | 486 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2024Friendlies | Denmark | 4 | 293 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Euro Championship | Denmark | 4 | 157 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Victor Kristiansen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 2026 | 0 | — | 0 | 0 |
| Leicester | 2024 – 2025 | 37 | 2.822 | 0 | 1 |
| Bologna | 2023 | 34 | 2.522 | 0 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Denmark | 2024 – 2025 | 20 | 1.422 | 0 | 3 |
| U21 Đan Mạch | 2025 | 1 | 90 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Victor Kristiansen
- Victor Kristiansen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Victor Kristiansen 23 tuổi (sinh ngày 16/12/2002), cao 181 cm.
- Victor Kristiansen là người nước nào?
- Victor Kristiansen có quốc tịch Đan Mạch theo hồ sơ.
- Victor Kristiansen đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Victor Kristiansen đang thuộc biên chế Panathinaikos, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 03:45 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.