
Tyreeq Bakinson
Các thương vụ chuyển nhượng của Tyreeq Bakinson
Dữ liệu chuyển nhượng của Tyreeq Bakinson gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Wycombe sang Leyton Orient ngày 11/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/8/2026 | Leyton Orient | Plymouth | Không công bố |
| 11/7/2025 | Wycombe | Leyton Orient | Không công bố |
| 1/7/2024 | Charlton | Wycombe | Tự do |
| 5/1/2024 | Sheffield Wednesday | Charlton | Không công bố |
| 21/7/2022 | Bristol City | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 1/7/2022 | Ipswich | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2022 | Bristol City | Ipswich | Cho mượn |
| 27/7/2018 | Bristol City | Newport County | Không công bố |
| 23/10/2017 | Luton | Bristol City | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tyreeq Bakinson thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Tyreeq Bakinson
Ở tuổi 28, Tyreeq Bakinson đang là cầu thủ trong đội hình Plymouth. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh.
- Ngày sinh
- 10/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Plymouth
Thống kê Tyreeq Bakinson mùa 2026
Ở mùa 2026 tại League One, Tyreeq Bakinson ra sân 6 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 81 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague One | Plymouth | 6 | 485 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2026League Cup | Plymouth | 1 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2026EFL Trophy | Plymouth | 1 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2025League One | Leyton Orient | 38 | 2.586 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,84 |
| 2025EFL Trophy | Leyton Orient | 3 | 177 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2025League Cup | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2025FA Cup | Leyton Orient | 1 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2024League One | Wycombe | 37 | 913 | — | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,54 |
| 2024League Cup | Wycombe | 3 | 238 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024EFL Trophy | Wycombe | 2 | 136 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024FA Cup | Wycombe | 1 | 120 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tyreeq Bakinson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Plymouth | 2026 | 8 | 589 | 0 | 1 |
| Leyton Orient | 2025 | 43 | 2.884 | 2 | 2 |
| Wycombe | 2024 | 43 | 1.407 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tyreeq Bakinson
- Thành tích ghi bàn của Tyreeq Bakinson mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại League One, Tyreeq Bakinson ghi 0 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Tyreeq Bakinson đang khoác áo đội bóng nào?
- Plymouth là CLB hiện tại của Tyreeq Bakinson, mang áo số 19.
- Tyreeq Bakinson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tyreeq Bakinson 28 tuổi (sinh ngày 10/10/1998), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.