
Tsukasa Morishima
Số liệu mùa 2026 của Tsukasa Morishima
Ở mùa 2026 tại J1 League, Tsukasa Morishima ra sân 11 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 73 phút trên sân. So với mùa 2025 (1 bàn sau 36 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Nagoya Grampus | 11 | 805 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,25 |
| 2025J1 League | Nagoya Grampus | 36 | 2.191 | 1 | 5 | Thẻ vàng: 5 | 6,95 |
| 2025J-League Cup | Nagoya Grampus | 2 | 167 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024J1 League | Nagoya Grampus | 37 | 3.101 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 5 | 7,08 |
| 2024J-League Cup | Nagoya Grampus | 7 | 570 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Nagoya Grampus | 1 | 35 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Tsukasa Morishima
Ở tuổi 29, Tsukasa Morishima đang là cầu thủ trong đội hình Nagoya Grampus. Trong đội hình Nagoya Grampus, anh mặc áo 14. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 25/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Nagoya Grampus
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tsukasa Morishima
Ở tuổi 29, Tsukasa Morishima là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Nagoya Grampus. Dữ liệu ghi nhận anh đến Nagoya Grampus ngày 03/08/2023. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Nagoya Grampus
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 03/08/2023
Câu chuyện sự nghiệp Tsukasa Morishima qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tsukasa Morishima là ngày 03/08/2023, khi anh từ Sanfrecce Hiroshima chuyển tới Nagoya Grampus dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Nagoya Grampus, và ở mùa 2026 tại J1 League anh ghi 2 bàn sau 11 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Nagoya Grampus ghi anh khoác áo số 14.
Chuyển nhượng và giá trị của Tsukasa Morishima
Dữ liệu chuyển nhượng của Tsukasa Morishima gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/8/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Nagoya Grampus | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Tsukasa Morishima theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 2024 – 2026 | 94 | 6.869 | 6 | 10 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tsukasa Morishima
- Thành tích ghi bàn của Tsukasa Morishima mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Tsukasa Morishima có 2 bàn qua 11 trận và có 1 kiến tạo.
- Tsukasa Morishima hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nagoya Grampus là CLB hiện tại của Tsukasa Morishima, mang áo số 14.
- Tsukasa Morishima bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tsukasa Morishima 29 tuổi (sinh ngày 25/04/1997), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.