
Towa Yamane
Towa Yamane từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Towa Yamane, gần nhất là từ Yokohama FC sang Fagiano Okayama ngày 11/01/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Yokohama FC | Fagiano Okayama | Không công bố |
| 1/8/2022 | Thespakusatsu Gunma | Yokohama FC | Không công bố |
| 2/1/2022 | Cerezo Osaka | Thespakusatsu Gunma | Tự do |
| 1/1/2022 | Mito Hollyhock | Cerezo Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Cerezo Osaka | Mito Hollyhock | Cho mượn |
| 1/1/2021 | Kanazawa | Cerezo Osaka | Không công bố |
| 27/6/2019 | Cerezo Osaka | Kanazawa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Towa Yamane, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Towa Yamane là ngày 27/06/2019, khi anh từ Cerezo Osaka chuyển tới Kanazawa — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Fagiano Okayama ngày 11/01/2026 từ Yokohama FC. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh có 18 lần ra sân, ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Fagiano Okayama ghi anh mang áo số 88.
Towa Yamane đang khoác áo đội nào?
Tại Fagiano Okayama, Towa Yamane mang áo số 88. Anh cập bến Fagiano Okayama từ 11/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Fagiano Okayama
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 11/01/2026
Hồ sơ cầu thủ Towa Yamane
Ở tuổi 27, Towa Yamane đang là cầu thủ trong đội hình Fagiano Okayama. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 5/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Fagiano Okayama
Số liệu mùa 2026 của Towa Yamane
Ở mùa 2026 tại J1 League, Towa Yamane ra sân 18 trận, ghi 2 bàn và 3 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 69 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Fagiano Okayama | 18 | 1.236 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,16 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Towa Yamane theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fagiano Okayama | 2026 | 18 | 1.236 | 2 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Towa Yamane
- Towa Yamane hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Fagiano Okayama là CLB hiện tại của Towa Yamane, mang áo số 88.
- Towa Yamane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Towa Yamane 27 tuổi (sinh ngày 05/02/1999), cao 167 cm.
- Towa Yamane có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Towa Yamane có 2 bàn qua 18 trận và có 3 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.