
Tawfik Bentayeb
Chuyển nhượng và giá trị của Tawfik Bentayeb
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tawfik Bentayeb là từ UTS Rabat sang Anderlecht ngày 20/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ UTS Rabat sang Anderlecht ngày 19/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | UTS Rabat | Anderlecht | Không công bố |
| 19/8/2026 | UTS Rabat | Anderlecht | Không công bố |
| 29/6/2026 | Estac Troyes | UTS Rabat | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2025 | UTS Rabat | Estac Troyes | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Rodez | UTS Rabat | Không công bố |
| 29/6/2025 | Rodez | UTS Rabat | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2024 | UTS Rabat | Rodez | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tawfik Bentayeb qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tawfik Bentayeb là ngày 22/08/2024, khi anh được UTS Rabat cho Rodez mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Anderlecht ngày 20/08/2026 từ UTS Rabat. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 5 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Anderlecht ghi anh mang áo số 21.
CLB hiện tại của Tawfik Bentayeb
Tawfik Bentayeb thi đấu cho Anderlecht tại Jupiler Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Anderlecht ngày 20/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Anderlecht
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 20/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Tawfik Bentayeb
Cao 180 cm, Tawfik Bentayeb là cầu thủ người Morocco của Anderlecht. Tawfik Bentayeb chào đời 14/01/2002 và nay 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 14/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Anderlecht
Số liệu mùa 2026/27 của Tawfik Bentayeb
Sau 5 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Tawfik Bentayeb đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 47 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Anderlecht | 5 | 237 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,19 |
| 2026/27UEFA Europa League | Anderlecht | 1 | 16 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Ligue 2 | Estac Troyes | 28 | 1.967 | 18 | 3 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,82 |
| 2025Coupe de France | Estac Troyes | 3 | 130 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024CAF Confederation Cup | UTS Rabat | 29 | 1.185 | 10 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,84 |
| 2024Ligue 2 | Rodez | 29 | 1.185 | 10 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,84 |
| 2024Coupe de France | Rodez | 29 | 1.185 | 10 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,84 |
| 2023Botola Pro | UTS Rabat | 26 | 1.514 | 9 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Morocco | 1 | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2026Friendlies | Morocco | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tawfik Bentayeb theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anderlecht | 2026/27 | 6 | 253 | 2 | 1 |
| Estac Troyes | 2025 | 31 | 2.097 | 20 | 3 |
| Rodez | 2024 | 58 | 2.370 | 20 | 2 |
| UTS Rabat | 2023 – 2024 | 55 | 2.699 | 19 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Morocco | 2026 – 2026/27 | 2 | 7 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tawfik Bentayeb
- Tawfik Bentayeb hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tawfik Bentayeb hiện khoác áo Anderlecht, mang áo số 21.
- Tawfik Bentayeb bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tawfik Bentayeb 24 tuổi (sinh ngày 14/01/2002), cao 180 cm.
- Tawfik Bentayeb ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League ghi nhận Tawfik Bentayeb có 2 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.