
Tanguy Zoukrou
Tanguy Zoukrou chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Tanguy Zoukrou gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Estac Troyes sang BSC Young Boys ngày 01/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2026 | BSC Young Boys | Kocaelispor | Không công bố |
| 1/7/2024 | Estac Troyes | BSC Young Boys | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tanguy Zoukrou qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tanguy Zoukrou là ngày 01/07/2024, khi anh rời Estac Troyes sang BSC Young Boys theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 05/07/2026, khi anh từ BSC Young Boys chuyển tới Kocaelispor. Trong đội hình Kocaelispor, anh khoác áo số 4.
Tanguy Zoukrou đang khoác áo đội nào?
Tanguy Zoukrou đang khoác áo Kocaelispor, gia nhập ngày 05/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Kocaelispor
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 05/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Tanguy Zoukrou
Ở tuổi 23, Tanguy Zoukrou đang là cầu thủ trong đội hình Kocaelispor. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Pháp.
- Ngày sinh
- 7/5/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Kocaelispor
Thống kê Tanguy Zoukrou
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Schweizer Cup | BSC Young Boys | 26 | 509 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2025Super League | BSC Young Boys | 15 | 872 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,59 |
| 2025UEFA Europa League | BSC Young Boys | 7 | 369 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,40 |
| 2024Schweizer Cup | BSC Young Boys | 26 | 509 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2024Super League | BSC Young Boys | 23 | 869 | — | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,82 |
| 2024UEFA Champions League | BSC Young Boys | 6 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Tournoi Maurice Revello | U20 Pháp | 4 | 286 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - U20 | U20 Pháp | 3 | 180 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tanguy Zoukrou theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 2024 – 2025 | 103 | 3.578 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U20 Pháp | 2023 – 2024 | 7 | 466 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tanguy Zoukrou
- Tanguy Zoukrou là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tanguy Zoukrou mang quốc tịch Pháp.
- Tanguy Zoukrou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kocaelispor là CLB hiện tại của Tanguy Zoukrou, mang áo số 4.
- Tanguy Zoukrou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tanguy Zoukrou 23 tuổi (sinh ngày 07/05/2003), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:00 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.