
Takuya Ogiwara
Takuya Ogiwara từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Takuya Ogiwara là từ Urawa sang OH Leuven ngày 15/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo Zagreb trở lại Urawa sau kỳ cho mượn ngày 20/01/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | Urawa | OH Leuven | Không công bố |
| 20/1/2025 | Dinamo Zagreb | Urawa | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2024 | Urawa | Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 1/1/2023 | Kyoto Sanga | Urawa | Không công bố |
| 1/1/2021 | Urawa | Kyoto Sanga | Không công bố |
| 13/8/2020 | Urawa | Albirex Niigata | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Takuya Ogiwara
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Takuya Ogiwara là ngày 13/08/2020, khi anh từ Urawa chuyển tới Albirex Niigata — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với OH Leuven, nơi anh đến ngày 15/07/2026 từ Urawa. Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, anh ra sân 6 trận. Tại OH Leuven, anh khoác áo số 26.
Takuya Ogiwara thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Takuya Ogiwara
Takuya Ogiwara mang áo số 26 của OH Leuven và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 175 cm, nặng 69 kg.
- Ngày sinh
- 23/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- OH Leuven
Số liệu mùa 2026/27 của Takuya Ogiwara
Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Takuya Ogiwara ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 21 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Urawa | 9 | 717 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | OH Leuven | 6 | 123 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025J1 League | Urawa | 26 | 1.705 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2025FIFA Club World Cup | Urawa | 3 | 39 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024UEFA Champions League | Dinamo Zagreb | 7 | 339 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,92 |
| 2024HNL | Dinamo Zagreb | 6 | 345 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,17 |
| 2024Cup | Dinamo Zagreb | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Takuya Ogiwara theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Urawa | 2025 – 2026 | 38 | 2.461 | 0 | 1 |
| OH Leuven | 2026/27 | 6 | 123 | 0 | 0 |
| Dinamo Zagreb | 2024 | 14 | 774 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Takuya Ogiwara
- Takuya Ogiwara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takuya Ogiwara 26 tuổi (sinh ngày 23/11/1999), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Takuya Ogiwara mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Takuya Ogiwara ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Takuya Ogiwara hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takuya Ogiwara đang thuộc biên chế OH Leuven, mang áo số 26.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.