
Takeaki Harigaya
Tiền vệ trung tâm ·
Fukushima United FC
Câu chuyện sự nghiệp Takeaki Harigaya
Số liệu theo mùa của Takeaki Harigaya bắt đầu từ mùa 2018 cùng Jubilo Iwata, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2017, lúc anh gia nhập Jubilo Iwata, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Jubilo Iwata, dữ liệu ghi cho anh 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần.
Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 14 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2019 tại VĐQG Nhật Bản cùng Jubilo Iwata, với 6 lần, năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 08/01/2024, khi anh rời Jubilo Iwata sang Fukushima United FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fukushima United FC. Trong đội hình Fukushima United FC, anh mang áo số 10.
Hành trình sự nghiệp của Takeaki Harigaya
Hồ sơ sự nghiệp của Takeaki Harigaya trải qua ít nhất 3 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2018 tại Jubilo Iwata.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Giravanz Kitakyushu | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fukushima United FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fukushima United FC | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fukushima United FC | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jubilo Iwata | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 131 | 0 | 0 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Takeaki Harigaya
Takeaki Harigaya mang áo số 10 của Fukushima United FC và chơi ở vị trí tiền vệ. Số đo ghi nhận: cao 166 cm. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 15/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 166 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Fukushima United FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Takeaki Harigaya
Takeaki Harigaya thi đấu cho Fukushima United FC tại Emperor Cup theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 190 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Ngày chuyển đến Fukushima United FC trong hồ sơ là 08/01/2024.
- Câu lạc bộ
- Fukushima United FC
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 08/01/2024
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Takeaki Harigaya
Giá trị chuyển nhượng của Takeaki Harigaya được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 190 nghìn EUR khi đang ở Fukushima United FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Jubilo Iwata sang Giravanz Kitakyushu ngày 28/10/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2017 | — | Jubilo Iwata | Tự do |
| 28/10/2020 | Jubilo Iwata | Giravanz Kitakyushu | Không công bố |
| 31/1/2023 | Giravanz Kitakyushu | Jubilo Iwata | Không công bố |
| 8/1/2024 | Jubilo Iwata | Fukushima United FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Takeaki Harigaya mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Takeaki Harigaya
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Yokohama F. Marinos | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Takeaki Harigaya
- Takeaki Harigaya đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takeaki Harigaya đang thuộc biên chế Fukushima United FC, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Takeaki Harigaya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Takeaki Harigaya 28 tuổi (sinh ngày 15/10/1998), cao 166 cm.
- Takeaki Harigaya mang quốc tịch nào?
- Takeaki Harigaya có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 11:59 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.