
T. Adaramola
Chuyển nhượng và giá trị của T. Adaramola
Dữ liệu chuyển nhượng của T. Adaramola gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Crystal Palace sang Cercle Brugge ngày 15/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2026 | Crystal Palace | Cercle Brugge | Không công bố |
| 15/8/2026 | Crystal Palace | Cercle Brugge | Không công bố |
| 30/5/2026 | Sheffield Wednesday | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2026 | Crystal Palace | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 31/1/2026 | Crystal Palace | Sheffield Wed | Không công bố |
| 4/1/2026 | Leyton Orient | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2025 | Crystal Palace | Leyton Orient | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Bradford | Crystal Palace | Không công bố |
| 30/5/2025 | Bradford | Crystal Palace | Không công bố |
| 24/1/2024 | Crystal Palace | RWDM | Không công bố |
| 3/9/2022 | Coventry | Crystal Palace | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 16/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp T. Adaramola qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của T. Adaramola là ngày 03/09/2022, khi anh rời Coventry sang Crystal Palace — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Cercle Brugge, nơi anh đến ngày 16/08/2026 từ Crystal Palace. Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Cercle Brugge, anh khoác áo số 45.
T. Adaramola thuộc biên chế CLB nào?
T. Adaramola thi đấu cho Cercle Brugge tại Jupiler Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 45.
- Câu lạc bộ
- Cercle Brugge
- Số áo
- 45
- Gia nhập
- 16/08/2026
Thông tin tiểu sử T. Adaramola
T. Adaramola là người Ireland 22 tuổi, hiện khoác áo Cercle Brugge. Ở Cercle Brugge, anh khoác áo số 45.
- Ngày sinh
- 14/11/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- Cercle Brugge
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — T. Adaramola
Mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, T. Adaramola góp mặt 1 trận trong màu áo Cercle Brugge. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,90.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Cercle Brugge | 1 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Championship | Sheffield Wednesday | 16 | 1.339 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,73 |
| 2025League One | Leyton Orient | 15 | 1.062 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,45 |
| 2025EFL Trophy | Leyton Orient | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025League Cup | Leyton Orient | 1 | 22 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025FA Cup | Leyton Orient | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024League Two | Bradford | 17 | 1.262 | — | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,64 |
| 2024FA Cup | Stockport County | 17 | 1.262 | — | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,64 |
| 2024League One | Stockport County | 6 | 258 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024EFL Trophy | Bradford | 2 | 166 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2024EFL Trophy | Stockport County | 2 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp T. Adaramola theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge | 2026/27 | 1 | 26 | 0 | 0 |
| Leyton Orient | 2025 | 19 | 1.274 | 0 | 0 |
| Sheffield Wednesday | 2025 | 16 | 1.339 | 0 | 1 |
| Stockport County | 2024 | 25 | 1.686 | 0 | 3 |
| Bradford | 2024 | 19 | 1.428 | — | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về T. Adaramola
- T. Adaramola có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, T. Adaramola ghi 0 bàn sau 1 trận.
- T. Adaramola đang khoác áo đội bóng nào?
- T. Adaramola hiện khoác áo Cercle Brugge, mang áo số 45.
- T. Adaramola bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- T. Adaramola 22 tuổi (sinh ngày 14/11/2003), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:25 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.