
Stênio
Stênio chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Stênio là từ Karpaty sang Modena ngày 13/07/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Karpaty sang Modena ngày 12/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Karpaty | Modena | Không công bố |
| 12/7/2026 | Karpaty | Modena | Không công bố |
| 30/12/2025 | America Mineiro | Karpaty | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2025 | Karpaty | America Mineiro | Cho mượn |
| 28/2/2025 | Karpaty Lviv | America Mineiro | Không công bố |
| 10/7/2024 | Cruzeiro | Karpaty | Không công bố |
| 19/1/2024 | Cruzeiro | AVS | Không công bố |
| 1/1/1926 | America Mineiro | Karpaty | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Stênio
Stênio: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 23, Stênio đang là cầu thủ trong đội hình Modena. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 5/4/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Modena
Chỉ số mùa 2026/27 của Stênio
Mùa 2026/27 tại Serie B, Stênio góp mặt 2 trận trong màu áo Modena. Mỗi trận anh có trung bình 20 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySerie B | Modena | 2 | 40 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2026Coppa Italia | Modena | 1 | 16 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Serie B | America Mineiro | 29 | 1.367 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,75 |
| 2025Premier League | Karpaty | 5 | 216 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Premier League | Karpaty | 15 | 509 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2024Cup | Karpaty | 2 | 172 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023Sudamericano U20 | U20 Brazil | 1 | 65 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Stênio theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Modena | 2026/27 – 2026 | 3 | 56 | 0 | 0 |
| America Mineiro | 2025 | 29 | 1.367 | 1 | 2 |
| Karpaty | 2024 – 2025 | 22 | 897 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút |
|---|---|---|---|
| U20 Brazil | 2023 | 1 | 65 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stênio
- Stênio bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Stênio 23 tuổi (sinh ngày 05/04/2003), cao 182 cm.
- Stênio ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Serie B ghi nhận Stênio có 0 bàn qua 2 trận.
- Stênio hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Stênio hiện khoác áo Modena, mang áo số 33.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.