
Song Min-Kyu
Chuyển nhượng và giá trị của Song Min-Kyu
Song Min-Kyu gia nhập Nacional theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Seoul sang Nacional ngày 28/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2026 | FC Seoul | Nacional | Không công bố |
| 28/8/2026 | FC Seoul | Nacional | Không công bố |
| 20/1/2026 | Jeonbuk Motors | FC Seoul | Không công bố |
| 19/1/2026 | Jeonbuk Motors | FC Seoul | Không công bố |
| 20/7/2021 | Pohang Steelers | Jeonbuk Motors | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Song Min-Kyu: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Song Min-Kyu là ngày 20/07/2021, khi anh chuyển từ Pohang Steelers sang Jeonbuk Motors — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Nacional ngày 29/08/2026 từ FC Seoul. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Primeira Liga ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình Nacional, anh mang áo số 12.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Song Min-Kyu
Tiểu sử Song Min-Kyu
Ở tuổi 27, Song Min-Kyu đang là cầu thủ trong đội hình Nacional. Ở Nacional, anh khoác áo số 12.
- Ngày sinh
- 12/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Nacional
Thống kê Song Min-Kyu mùa 2026/27
Song Min-Kyu đã chơi 2 trận với 90 phút trên sân mùa 2026/27 tại Primeira Liga. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,58.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026K League 1 | FC Seoul | 25 | 763 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,80 |
| 2026/27Mùa nàyPrimeira Liga | Nacional | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025K League 1 | Jeonbuk Motors | 35 | 999 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,93 |
| 2025AFC Champions League Elite | FC Seoul | 4 | 322 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024K League 1 | Jeonbuk Motors | 28 | 1.798 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 7,07 |
| 2024AFC Champions League Two | Jeonbuk Motors | 2 | 94 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,50 |
| 2024FA Cup | Jeonbuk Motors | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Song Min-Kyu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Seoul | 2025 – 2026 | 29 | 1.085 | 1 | 2 |
| Nacional | 2026/27 | 2 | 90 | 0 | 0 |
| Jeonbuk Motors | 2024 – 2025 | 66 | 2.981 | 12 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Song Min-Kyu
- Thành tích ghi bàn của Song Min-Kyu mùa 2026/27 ra sao?
- Song Min-Kyu ra sân 2 trận mùa 2026/27 tại Primeira Liga và ghi 0 bàn.
- Song Min-Kyu hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Song Min-Kyu hiện khoác áo Nacional, mang áo số 12.
- Song Min-Kyu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Song Min-Kyu 27 tuổi (sinh ngày 12/09/1999), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.