
Serxho Ujka
Chỉ số mùa 2025 của Serxho Ujka
Thống kê mùa 2025 tại Jupiler Pro League của Serxho Ujka: 15 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,72. Mỗi trận anh có trung bình 41 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Jupiler Pro League | Zulte Waregem | 8 | 221 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Mùa nàyJupiler Pro League | Zulte Waregem | 15 | 609 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2024Superliga | Egnatia Rrogozhinë | 34 | 2.757 | 6 | — | Thẻ vàng: 7 | — |
| 2024Cup | Egnatia Rrogozhinë | 6 | 567 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Serxho Ujka
Serxho Ujka là 28 tuổi đang chơi cho Zulte Waregem. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Albania. Ngày sinh trong hồ sơ là 27/08/1998 — năm nay 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Số áo
- 36
- CLB hiện tại
- Zulte Waregem
Serxho Ujka thuộc biên chế CLB nào?
Serxho Ujka đã ra sân 15 trận cho Zulte Waregem ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 36. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Jupiler Pro League.
- Câu lạc bộ
- Zulte Waregem
- Số áo
- 36
- Gia nhập
- 18/07/2025
Câu chuyện thi đấu của Serxho Ujka, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Serxho Ujka là ngày 15/01/2018, khi anh được Laci cho Shënkolli mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Zulte Waregem ngày 18/07/2025 từ Egnatia Rrogozhinë. Dữ liệu mùa 2025 tại Jupiler Pro League ghi nhận anh ra sân 15 trận và ghi 1 bàn. Tại Zulte Waregem, anh khoác áo số 36.
Serxho Ujka từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Serxho Ujka là từ Egnatia Rrogozhinë sang Zulte Waregem ngày 18/07/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Egnatia Rrogozhinë sang Zulte Waregem ngày 16/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2025 | Egnatia Rrogozhinë | Zulte Waregem | Không công bố |
| 16/7/2025 | Egnatia Rrogozhinë | Zulte Waregem | Không công bố |
| 30/8/2024 | Laci | Egnatia Rrogozhinë | Không công bố |
| 5/9/2021 | Bylis | Laci | Tự do |
| 19/1/2019 | Shënkolli | Bylis | Tự do |
| 31/8/2018 | Laci | Shënkolli | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Shënkolli | Laci | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2018 | Laci | Shënkolli | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Serxho Ujka theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Zulte Waregem | 2025 – 2026/27 | 23 | 830 | 2 | 2 |
| Egnatia Rrogozhinë | 2024 | 40 | 3.324 | 7 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Serxho Ujka
- Thành tích ghi bàn của Serxho Ujka mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Jupiler Pro League ghi nhận Serxho Ujka có 1 bàn qua 15 trận và có 2 kiến tạo.
- Serxho Ujka đang khoác áo đội bóng nào?
- Serxho Ujka hiện khoác áo Zulte Waregem, mang áo số 36.
- Serxho Ujka bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Serxho Ujka 28 tuổi (sinh ngày 27/08/1998).
Cập nhật lần cuối: 03:39 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.