
Sam Larsson
Các thương vụ chuyển nhượng của Sam Larsson
Dữ liệu chuyển nhượng của Sam Larsson gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fatih Karagümrük sang IFK Goteborg ngày 12/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Fatih Karagümrük | IFK Goteborg | Không công bố |
| 12/7/2026 | Fatih Karagümrük | IFK Goteborg | Không công bố |
| 10/9/2025 | Antalyaspor | Fatih Karagümrük | Không công bố |
| 28/2/2020 | Feyenoord | Dalian Aerbin | Không công bố |
| 21/8/2017 | Heerenveen | Feyenoord | Không công bố |
| 13/8/2014 | IFK Goteborg | Heerenveen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Sam Larsson qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sam Larsson là ngày 13/08/2014, khi anh từ IFK Goteborg chuyển tới Heerenveen — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với IFK Goteborg, nơi anh đến ngày 13/07/2026 từ Fatih Karagümrük. Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, anh có 10 lần ra sân, ghi 7 bàn. Hồ sơ hiện tại ở IFK Goteborg ghi anh mang áo số 8.
Sam Larsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Sam Larsson gia nhập IFK Goteborg ngày 13/07/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Allsvenskan.
- Câu lạc bộ
- IFK Goteborg
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 13/07/2026
Sam Larsson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 10/04/1993, Sam Larsson là cầu thủ và hiện thuộc IFK Goteborg. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 10/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- IFK Goteborg
Thống kê Sam Larsson mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, Sam Larsson ra sân 10 trận, ghi 7 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 75 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | IFK Goteborg | 10 | 747 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,27 |
| 2025Süper Lig | Fatih Karagümrük | 22 | 1.567 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,74 |
| 2025Türkiye Kupası | Fatih Karagümrük | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Antalyaspor | 29 | 2.380 | 6 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 6,86 |
| 2024Türkiye Kupası | Antalyaspor | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sam Larsson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg | 2026 | 10 | 747 | 7 | 2 |
| Fatih Karagümrük | 2025 | 24 | 1.567 | 3 | 3 |
| Antalyaspor | 2024 | 30 | 2.380 | 6 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sam Larsson
- Sam Larsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sam Larsson 33 tuổi (sinh ngày 10/04/1993), cao 180 cm.
- Sam Larsson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Sam Larsson ra sân 10 trận mùa 2026 tại Allsvenskan và ghi 7 bàn và có 2 kiến tạo.
- Sam Larsson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- IFK Goteborg là CLB hiện tại của Sam Larsson, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.