
S. Córdova
Chuyển nhượng và giá trị của S. Córdova
Theo hồ sơ chuyển nhượng, S. Córdova rời Toluca để tới U.N.A.M. - Pumas (30/06/2026). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Toluca | U.N.A.M. - Pumas | Không công bố |
| 29/6/2026 | Toluca | U.N.A.M. - Pumas | Không công bố |
| 1/1/2026 | Tigres UANL | Toluca | Không công bố |
| 30/12/2025 | Tigres UANL | Toluca | Không công bố |
| 1/1/2022 | Club America | Tigres UANL | Không công bố |
| 1/1/2019 | Necaxa | Club America | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Club America | Necaxa | Cho mượn |
| 13/1/2018 | Alebrijes de Oaxaca | Club America | Không công bố |
| 2/7/2016 | Club America | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp S. Córdova
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của S. Córdova là ngày 13/01/2018, khi anh rời Alebrijes de Oaxaca sang Club America — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với U.N.A.M. - Pumas, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Toluca. Ở mùa 2026 tại Liga MX, anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Tại U.N.A.M. - Pumas, anh khoác áo số 17.
S. Córdova đang khoác áo đội nào?
S. Córdova đang khoác áo U.N.A.M. - Pumas, gia nhập ngày 30/06/2026. Số áo hiện tại là 17.
- Câu lạc bộ
- U.N.A.M. - Pumas
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân S. Córdova
Sinh ngày 12/06/1997, S. Córdova là cầu thủ và hiện thuộc U.N.A.M. - Pumas. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm, nặng 65 kg.
- Ngày sinh
- 12/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- U.N.A.M. - Pumas
Chỉ số mùa 2026 của S. Córdova
3 trận mùa 2026 tại Liga MX mang về cho S. Córdova 1 bàn sau 179 phút. So với mùa 2025 (1 bàn sau 14 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga MX | U.N.A.M. - Pumas | 3 | 179 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2026CONCACAF Champions League | Toluca | 3 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2026Leagues Cup | U.N.A.M. - Pumas | 2 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,77 |
| 2025Liga MX | Toluca | 14 | 544 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2025CONCACAF Champions League | Tigres UANL | 7 | 289 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2025Liga MX | Tigres UANL | 6 | 147 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,38 |
| 2025Leagues Cup | Tigres UANL | 1 | 13 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Liga MX | Tigres UANL | 39 | 1.609 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024CONCACAF Champions League | Tigres UANL | 6 | 221 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024Leagues Cup | Tigres UANL | 4 | 208 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Mexico | 1 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp S. Córdova theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Toluca | 2025 – 2026 | 17 | 565 | 1 | 2 |
| U.N.A.M. - Pumas | 2026 | 5 | 225 | 1 | 0 |
| Tigres UANL | 2024 – 2025 | 63 | 2.487 | 4 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mexico | 2024 | 1 | 30 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về S. Córdova
- S. Córdova bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, S. Córdova 29 tuổi (sinh ngày 12/06/1997), cao 173 cm.
- Thành tích ghi bàn của S. Córdova mùa 2026 ra sao?
- S. Córdova ra sân 3 trận mùa 2026 tại Liga MX và ghi 1 bàn.
- S. Córdova đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, S. Córdova đang thuộc biên chế U.N.A.M. - Pumas, mang áo số 17.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.