
Ryoya Morishita
Ryoya Morishita chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ryoya Morishita gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Legia Warszawa sang Blackburn ngày 23/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/8/2025 | Legia Warszawa | Blackburn | Không công bố |
| 23/8/2025 | Legia Warszawa | Blackburn | Không công bố |
| 28/1/2025 | Nagoya Grampus | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Legia Warszawa | Nagoya Grampus | Trở lại sau cho mượn |
| 22/12/2023 | Nagoya Grampus | Legia Warszawa | Cho mượn |
| 9/1/2021 | Sagan Tosu | Nagoya Grampus | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ryoya Morishita qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ryoya Morishita là ngày 09/01/2021, khi anh chuyển từ Sagan Tosu sang Nagoya Grampus dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Blackburn bắt đầu ngày 25/08/2025, khi anh đến từ Legia Warszawa. Trong mùa 2026 tại Championship, anh ra sân 8 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Blackburn ghi anh khoác áo số 25.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ryoya Morishita
Thông tin tiểu sử Ryoya Morishita
Sinh ngày 11/04/1997, Ryoya Morishita là cầu thủ và hiện thuộc Blackburn. Trong đội hình Blackburn, anh mặc áo 25.
- Ngày sinh
- 11/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Blackburn
Số liệu mùa 2026 của Ryoya Morishita
Ryoya Morishita đã chơi 8 trận với 680 phút trên sân mùa 2026 tại Championship. So với mùa 2025 (4 bàn sau 37 trận), anh ít hơn 2 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyChampionship | Blackburn | 8 | 680 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2026League Cup | Blackburn | 2 | 180 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Championship | Blackburn | 37 | 2.665 | 4 | 9 | Thẻ vàng: 5 | 6,84 |
| 2025Ekstraklasa | Legia Warszawa | 4 | 215 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Legia Warszawa | 1 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Ekstraklasa | Legia Warszawa | 17 | 1.181 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Legia Warszawa | 12 | 737 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,09 |
| 2024Cup | Legia Warszawa | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ryoya Morishita theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Blackburn | 2025 – 2026 | 47 | 3.525 | 6 | 11 |
| Legia Warszawa | 2024 – 2025 | 36 | 2.332 | 8 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ryoya Morishita
- Ryoya Morishita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ryoya Morishita 29 tuổi (sinh ngày 11/04/1997), cao 170 cm.
- Ryoya Morishita có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Championship ghi nhận Ryoya Morishita có 2 bàn qua 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Ryoya Morishita hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ryoya Morishita hiện khoác áo Blackburn, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.