
Roozbeh Cheshmi
CLB hiện tại của Roozbeh Cheshmi
Ở tuổi 33, Roozbeh Cheshmi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Esteghlal FC. Ngày chuyển đến Esteghlal FC trong hồ sơ là 10/10/2021. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- Esteghlal FC
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 10/10/2021
Chỉ số mùa 2026/27 của Roozbeh Cheshmi
Mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite, Roozbeh Cheshmi góp mặt 1 trận trong màu áo Esteghlal FC. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2024 (0 bàn sau 8 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyAFC Champions League Elite | Esteghlal FC | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,14 |
| 2025Persian Gulf Pro League | Esteghlal FC | 15 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025AFC Champions League Two | Esteghlal FC | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Super Cup | Esteghlal FC | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Esteghlal FC | 21 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Esteghlal FC | 8 | 697 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,74 |
| 2024Hazfi Cup | Esteghlal FC | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 4 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026World Cup | Iran | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CAFA Nations Cup | Iran | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Iran | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Roozbeh Cheshmi
Ở tuổi 33, Roozbeh Cheshmi đang là cầu thủ trong đội hình Esteghlal FC. Trong đội hình Esteghlal FC, anh mặc áo 4. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Iran.
- Ngày sinh
- 24/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Esteghlal FC
Câu chuyện sự nghiệp Roozbeh Cheshmi qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Roozbeh Cheshmi là ngày 01/07/2015, khi anh từ Saba Qom chuyển tới Esteghlal FC — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Esteghlal FC bắt đầu ngày 10/10/2021, khi anh đến từ UMM Salal sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite, anh có 1 lần ra sân. Tại Esteghlal FC, anh mang áo số 4.
Roozbeh Cheshmi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Roozbeh Cheshmi là từ UMM Salal trở lại Esteghlal FC sau kỳ cho mượn ngày 10/10/2021. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Esteghlal FC sang UMM Salal theo dạng cho mượn ngày 09/10/2020.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/10/2021 | UMM Salal | Esteghlal FC | Trở lại sau cho mượn |
| 9/10/2020 | Esteghlal FC | UMM Salal | Cho mượn |
| 1/7/2015 | Saba Qom | Esteghlal FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Roozbeh Cheshmi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Esteghlal FC | 2024 – 2026/27 | 49 | 877 | 3 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2024 – 2026 | 13 | 166 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Roozbeh Cheshmi
- Roozbeh Cheshmi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roozbeh Cheshmi 33 tuổi (sinh ngày 24/07/1993), cao 194 cm.
- Thành tích ghi bàn của Roozbeh Cheshmi mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại AFC Champions League Elite ghi nhận Roozbeh Cheshmi có 0 bàn qua 1 trận.
- Roozbeh Cheshmi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roozbeh Cheshmi đang thuộc biên chế Esteghlal FC, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.